lock-jaw
/'lɔkdʤɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng khít hàm: Một tình trạng y tế trong đó các cơ hàm co thắt mạnh, khiến hàm bị khóa lại và rất khó mở miệng. Đây thường là một triệu chứng của bệnh uốn ván.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient developed lock-jaw after the injury. (Bệnh nhân đã phát triển chứng khít hàm sau chấn thương.)
- Lock-jaw is a serious symptom that requires immediate medical attention. (Chứng khít hàm là một triệu chứng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to suffer from lock-jaw": bị mắc chứng khít hàm.
- The old man suffered from lock-jaw for weeks. (Ông lão đã bị chứng khít hàm trong nhiều tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetanus (n): Bệnh uốn ván, một bệnh nhiễm trùng nghiêm trọng thường có triệu chứng khít hàm.
- Lock-jaw is a classic sign of tetanus. (Khít hàm là một dấu hiệu điển hình của bệnh uốn ván.)
Từ đồng nghĩa
- Trismus (n): Thuật ngữ y khoa chính thức cho chứng khít hàm.
- The doctor noted trismus in the patient's chart. (Bác sĩ đã ghi nhận chứng khít hàm trong biểu đồ bệnh án của bệnh nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "His jaw was locked shut": Hàm của anh ta bị khít chặt. (Một cách diễn đạt mô tả tình trạng này, không phải thành ngữ cố định).
- From the pain, his jaw was locked shut. (Vì cơn đau, hàm của anh ta bị khít chặt.)
danh từ
- (y học) chứng khít hàm