manducate
/'mændjukeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Nhai: Hành động dùng răng nghiền, cắt và xé thức ăn trong miệng để chuẩn bị cho việc nuốt và tiêu hóa. Đây là một từ mang tính học thuật hoặc chuyên ngành, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- It is important to manducate your food thoroughly for good digestion. (Việc nhai kỹ thức ăn là rất quan trọng để tiêu hóa tốt.)
- The herbivore slowly manducated the leaves. (Con vật ăn cỏ từ từ nhai những chiếc lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to manducate thoroughly": nhai kỹ lưỡng, nhai kỹ.
- The doctor advised him to manducate thoroughly to ease stomach problems. (Bác sĩ khuyên anh ta nên nhai kỹ để giảm bớt các vấn đề về dạ dày.)
Biến thể và từ gần giống
- Manducation (danh từ): hành động nhai, sự nhai.
- The process of manducation is the first step in digestion. (Quá trình nhai là bước đầu tiên của sự tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Chew: nhai (từ thông dụng nhất).
- Masticate: nhai (từ mang tính kỹ thuật, chuyên môn, thường dùng trong y học hoặc sinh học).
- Munch: nhai ngấu nghiến, nhai tóp tép (thường chỉ âm thanh).
Lưu ý về cách dùng
- "Manducate" là một từ rất hiếm gặp trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, từ "chew" được ưu tiên sử dụng vì tính phổ biến và tự nhiên. "Manducate" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật cũ, y khoa hoặc với dụng ý hài hước, khoa trương.