adjectival
/,ædʤek'taivəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) tính từ: Có tính chất, đặc điểm hoặc chức năng của một tính từ.
- Có chức năng như tính từ: Dùng để mô tả một từ, cụm từ hoặc mệnh đề hoạt động giống như một tính từ trong câu, mặc dù về mặt hình thức nó có thể không phải là một tính từ đơn thuần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- "Beautiful" is an adjectival form of the noun "beauty". ("Beautiful" là một dạng có tính chất tính từ của danh từ "beauty".)
- In the phrase "a running stream", the word "running" has an adjectival function. (Trong cụm từ "a running stream", từ "running" có chức năng như tính từ.)
- We studied adjectival clauses in grammar class today. (Chúng tôi đã học về các mệnh đề có chức năng tính từ trong lớp ngữ pháp hôm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Adjectival phrase": Cụm từ có chức năng tính từ. Đây là một nhóm từ (không chứa chủ ngữ và động từ chính) bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ.
- "Very interesting" in "a very interesting book" is an adjectival phrase. ("Very interesting" trong "a very interesting book" là một cụm từ có chức năng tính từ.)
"Adjectival clause" (hay "relative clause"): Mệnh đề tính từ. Đây là một mệnh đề phụ (có chủ ngữ và động từ) bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ.
- The clause "who lives next door" in "The man who lives next door is a doctor" is an adjectival clause. (Mệnh đề "who lives next door" trong "The man who lives next door is a doctor" là một mệnh đề có chức năng tính từ.)
Biến thể và từ gần giống
Adjective (n): Tính từ. Từ loại dùng để miêu tả hoặc bổ nghĩa cho danh từ.
- "Big" and "red" are adjectives. ("Big" và "red" là những tính từ.)
Adjectivally (adv): Một cách có tính chất tính từ.
- The noun is used adjectivally in this compound word. (Danh từ được sử dụng một cách có tính chất tính từ trong từ ghép này.)
Từ đồng nghĩa
- Descriptive: (có tính chất) miêu tả.
- Qualifying: (có tính chất) hạn định, bổ nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "adjectival" vì đây là một tính từ mô tả từ loại.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "adjectival".)
tính từ
- (ngôn ngữ học) có tính chất tính từ; có chức năng tính từ