abjectness
/'æbdʤektnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khinh: Trạng thái hoặc phẩm chất cực kỳ đáng khinh bỉ, thiếu hoàn toàn phẩm giá, lòng tự trọng hoặc lòng kiêu hãnh.
- Sự khốn khổ, sự khốn nạn: Trạng thái cùng cực, đau khổ và tuyệt vọng đến mức thảm hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The abjectness of his betrayal shocked everyone. (Sự hèn hạ trong hành động phản bội của hắn đã làm mọi người sốc.)
- They lived in a state of complete abjectness, without hope or dignity. (Họ sống trong tình trạng khốn nạn hoàn toàn, không có hy vọng cũng chẳng có phẩm giá.)
- Her apology was filled with such abjectness that it was hard to watch. (Lời xin lỗi của cô ấy chứa đầy sự hèn hạ đến mức khó mà chứng kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The abjectness of poverty": Sự khốn cùng của nghèo đói, mô tả tình trạng nghèo khổ cùng cực, tước đoạt mọi phẩm giá con người.
- The documentary captured the abjectness of poverty in the refugee camp. (Bộ phim tài liệu đã ghi lại được sự khốn cùng của cảnh nghèo đói trong trại tị nạn.)
"Moral abjectness": Sự hèn hạ về mặt đạo đức, dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức nghiêm trọng.
- The dictator's actions revealed a profound moral abjectness. (Hành động của tên độc tài đã bộc lộ một sự hèn hạ về đạo đức sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Abject (tính từ): hèn hạ, khốn khổ, đáng khinh.
- They lived in abject poverty. (Họ sống trong cảnh nghèo khổ cùng cực.)
- Abjectly (trạng từ): một cách hèn hạ, một cách khốn khổ.
- He apologized abjectly for his mistake. (Hắn ta xin lỗi một cách hèn hạ vì sai lầm của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Baseness: sự thấp hèn, sự đê tiện.
- Wretchedness: sự khốn khổ, sự khốn nạn.
- Despicableness: sự đáng khinh, sự đáng khinh bỉ.
- Degradation: sự suy đồi, sự hạ thấp nhân phẩm.
Thành ngữ liên quan
- "To sink into abjectness": Chìm đắm vào sự hèn hạ/khốn khổ, mô tả quá trình rơi vào tình trạng cực kỳ tồi tệ về tinh thần hoặc vật chất.
- After losing everything, he sank into abjectness. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta đã chìm đắm vào sự khốn khổ.)
danh từ
- sự hèn hạ, sự thấp hèn, sự đê tiện, sự đáng khinh
- sự khốn khổ, sự khốn nạn