veer

/viə/
Học thuật
Thân thiện
veer

The car veered to the right to avoid a puddle.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):
    • Đột ngột đổi hướng, chuyển hướng: Dùng để mô tả một sự thay đổi hướng đi một cách bất ngờ nhanh chóng, thường của phương tiện di chuyển hoặc một vật thể.
    • Trở chiều, đổi chiều: Dùng để chỉ sự thay đổi hướng của gió.
    • (Nghĩa bóng) Thay đổi ý kiến, thái độ một cách đột ngột: Dùng để mô tả việc ai đó thay đổi quan điểm, lập trường hoặc cách cư xử.
dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):
    • The car veered off the road and crashed into a tree. (Chiếc xe chuyển hướng đột ngột khỏi đường đâm vào một cái cây.)
    • The wind veered to the east, bringing cooler air. (Gió trở sang hướng đông, mang theo không khí mát mẻ hơn.)
    • He suddenly veered from his prepared speech and started talking about his personal life. (Anh ấy đột nhiên chuyển hướng khỏi bài phát biểu đã chuẩn bị bắt đầu nói về cuộc sống cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to veer off course": đi chệch khỏi hướng dự định, lạc lối.
    • The ship veered off course during the storm. (Con tàu đi chệch khỏi hướng trong cơn bão.)
  • "to veer towards/away from something": xu hướng chuyển sang/tránh xa cái đó.
    • The conversation veered towards politics. (Cuộc trò chuyện chuyển hướng sang chủ đề chính trị.)
    • She veered away from the controversial topic. ( ấy tránh xa chủ đề gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Veering (danh từ): sự chuyển hướng đột ngột.
    • The sudden veering of the bus startled the passengers. (Sự chuyển hướng đột ngột của xe buýt làm hành khách giật mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Swerve: ngoặt, chệch hướng đột ngột (thường để tránh vật cản).
  • Deviate: đi chệch, lệch khỏi (hướng, quy tắc, tiêu chuẩn).
  • Shift: chuyển, dịch chuyển (hướng, trọng tâm).
Từ trái nghĩa
  • Continue: tiếp tục (giữ nguyên hướng).
  • Straighten: đi thẳng, làm cho thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Veer off: chuyển hướng rời khỏi (một con đường, lộ trình).
    • The pilot had to veer off the runway to avoid an obstacle. (Phi công phải chuyển hướng rời khỏi đường băng để tránh chướng ngại vật.)
  • Veer round/around: (hàng hải) quay mũi tàu theo chiều gió; (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến hoàn toàn.
    • He eventually veered round to our point of view. (Cuối cùng anh ấy đã xoay sang quan điểm của chúng tôi.)
veer

The car veered to the right to avoid a puddle.

danh từ
  1. sự xoay chiều (gió)
  2. (hàng hải) sự quay thuyền chạy theo chiều gió
  3. (nghĩa bóng) sự xoay trở, sự đổi hướng, sự thay đổi ý kiến, sự thay đổi thái độ, sự thay đổi lời lẽ
ngoại động từ
  1. (hàng hải) lái (tàu) theo chiều gió
nội động từ
  1. trở chiều, đổi chiều, trở
    • the wind veers to the north
      gió trở sang bắc
    • to veer astern
      gió thổi thuận
  2. (hàng hải) xoay, quay hướng

Idioms

  • to veer round
    (nghĩa bóng) thay đổi ý kiến, trở mặt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "veer"