weir

/wi /
Học thuật
Thân thiện
weir

A fisherman checks his weir in the shallow river.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đập nước nhỏ: Một công trình xây dựng thấp ngang qua sông hoặc suối để điều chỉnh mực nước hoặc dòng chảy.
    • Đăng : Một loại bẫy hoặc hàng rào (thường làm từ cọc vật liệu đan như liếp) đặt trên sông để bắt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old stone weir helps to maintain the water level for the mill pond. (Con đập nước bằng đá giúp duy trì mực nước cho hồ của cối xay.)
    • Fishermen built a weir across the stream to catch salmon. (Những người đánh cá đã dựng một cái đăng ngang qua dòng suối để bắt hồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fish weir": Đăng , một loại bẫy cụ thể.

    • Archaeologists discovered the remains of an ancient fish weir. (Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra tàn tích của một đăng cổ đại.)
  • "Measuring weir": Đập tràn để đo lưu lượng nước.

    • A measuring weir was installed to calculate the river's flow rate. (Một đập tràn đo lường đã được lắp đặt để tính toán lưu lượng của dòng sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dam (n): Đập (thường lớn hơn kiên cố hơn một weir, dùng cho thủy điện, hồ chứa).
  • Barrage (n): Đập ngăn nước lớn, thường cửa điều tiết.
  • Fish trap (n): Bẫy (nghĩa chung, không chỉ cấu trúc trên sông).
Từ đồng nghĩa
  • Low dam: Đập thấp.
  • Fishgarth: Đăng (từ cổ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "weir")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "weir")

weir

A fisherman checks his weir in the shallow river.

danh từ
  1. đập nước
  2. đăng