whir

/w :/ Cách viết khác : (whirr) /w :/
Học thuật
Thân thiện
whir

The hummingbird hovers with a soft whir of its wings.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu , tiếng kêu vo vo: Âm thanh liên tục, nhanh đều đặn, thường phát ra từ một vật thể đang quay hoặc chuyển động rất nhanh.
  2. Nội động từ:

    • Kêu , kêu vo vo: Phát ra âm thanh liên tục, nhanh đều đặn, như tiếng của cánh quạt, động cơ hoặc máy móc đang hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The constant whir of the computer fan was soothing to him. (Tiếng kêu liên tục của quạt máy tính khiến anh ấy thấy dễ chịu.)
    • We heard the whir of the helicopter's blades approaching. (Chúng tôi nghe thấy tiếng vo vo của cánh quạt trực thăng đang đến gần.)
  • Động từ:

    • The old refrigerator whirred loudly throughout the night. (Cái tủ lạnh kêu ầm ĩ suốt đêm.)
    • The camera's autofocus mechanism whirred as it adjusted. ( chế lấy nét tự động của máy ảnh kêu vo vo khi điều chỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a whir": với một tiếng /vo (dùng để mô tả âm thanh đi kèm một hành động).

    • The machine started up with a whir. (Cỗ máy khởi động với một tiếng .)
  • "the whir of": tiếng /vo vo của (cái đó).

    • The whir of the sewing machine filled the room. (Tiếng của máy khâu tràn ngập căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Whirr: Đây một cách viết khác (biến thể chính tả) của từ "whir". Cách dùng nghĩa hoàn toàn giống nhau.
    • The whirr of the electric fan was the only sound. (Tiếng vo vo của quạt điện âm thanh duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Buzz (v/n): kêu vo ve, tiếng vo ve (thường chỉ âm thanh của côn trùng hoặc điện).
  • Hum (v/n): kêu , tiếng (thường chỉ âm thanh trầm, đều của máy móc).
  • Purr (v/n): kêu grừ grừ, tiếng grừ grừ (thường chỉ âm thanh của mèo hoặc động cơ chạy êm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "whir" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. chủ yếu được dùng độc lập.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whir" một cách cố định.)

whir

The hummingbird hovers with a soft whir of its wings.

danh từ
  1. tiếng kêu ; tiếng kêu vo vo
nội động từ
  1. kêu ; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)