whirr
/w :/ Cách viết khác : (whirr) /w :/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu vù vù, tiếng kêu vo vo: Âm thanh liên tục, rung động và thường có tần số cao, được tạo ra bởi một vật thể đang quay hoặc chuyển động rất nhanh.
Nội động từ:
- Kêu vù vù, kêu vo vo: Phát ra âm thanh liên tục, rung động do chuyển động quay nhanh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The constant whirr of the computer fan was distracting. (Tiếng kêu vù vù liên tục của quạt máy tính thật làm phân tâm.)
- I heard the whirr of a drone overhead. (Tôi nghe thấy tiếng vo vo của một chiếc máy bay không người lái trên đầu.)
Nội động từ:
- The washing machine began to whirr as it started the spin cycle. (Máy giặt bắt đầu kêu vù vù khi bắt đầu chu trình vắt.)
- The camera's autofocus mechanism whirred softly. (Cơ chế lấy nét tự động của máy ảnh kêu vo vo nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whirr into life/action": bắt đầu hoạt động và phát ra tiếng kêu vù vù.
- The old printer whirred into life after a few seconds. (Chiếc máy in cũ kêu vù vù khởi động sau vài giây.)
Biến thể và từ gần giống
- Whir (danh từ & động từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "whirr".
- Whirring (danh từ & tính từ): Hành động hoặc âm thanh kêu vù vù; hoặc dùng để mô tả thứ gì đó phát ra âm thanh như vậy.
- The whirring sound came from the kitchen. (Âm thanh vù vù phát ra từ nhà bếp.)
Từ đồng nghĩa
- Buzz (v/n): kêu vo ve, tiếng vo ve (thường chỉ côn trùng hoặc thiết bị điện).
- Hum (v/n): kêu o o, tiếng o o (âm trầm và đều đều hơn, thường của động cơ).
- Purr (v/n): kêu grừ grừ, tiếng grừ grừ (thường chỉ mèo hoặc động cơ chạy êm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "whirr")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "whirr")
danh từ
- tiếng kêu vù vù; tiếng kêu vo vo
nội động từ
- kêu vù vù; kêu vo vo (máy chân vịt, cánh quạt...)