purr

/pə:/
Học thuật
Thân thiện
purr

The cat purrs softly while curled up on the sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rừ... ừ... ừ...: Âm thanh nhỏ, liên tục, êm dịu rung động do mèo tạo ra, thường biểu thị sự hài lòng, thoải mái hoặc thích thú.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Kêu rừ... ừ... ừ...: Hành động của mèo khi tạo ra âm thanh rung, êm dịu, thường khi được vuốt ve hoặc cảm thấy hài lòng.
    • Kêu ro ro (máy móc): (Nghĩa mở rộng) Chỉ âm thanh êm, đều đều nhẹ nhàng phát ra từ một cỗ máy hoặc động cơ đang hoạt động trơn tru.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The cat's gentle purr was soothing to listen to. (Tiếng rừ ừ nhẹ nhàng của con mèo nghe thật êm dịu.)
    • I could hear the contented purr of the kitten on my lap. (Tôi có thể nghe thấy tiếng rừ ừ mãn nguyện của chú mèo con trên đùi mình.)
  • Động từ:

    • The cat began to purr when I stroked its fur. (Con mèo bắt đầu kêu rừ ừ khi tôi vuốt ve bộ lông của .)
    • The engine of the luxury car purred smoothly as it idled. (Động cơ của chiếc xe hơi sang trọng kêu ro ro êm ái khi đang chạy không tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to purr with contentment": kêu ừ ừ mãn nguyện, hài lòng.

    • The cat lay by the fireplace, purring with contentment. (Con mèo nằm cạnh sưởi, kêu ừ ừ mãn nguyện.)
  • "a purring sound": một âm thanh ro ro, ừ ừ.

    • The quiet purring sound of the computer fan was barely noticeable. (Âm thanh ro ro nhẹ của quạt máy tính hầu như không đáng chú ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Purring (danh động từ/ tính từ): hành động kêu rừ ừ; tính chất kêu rừ ừ.
    • The purring of the cat helped me fall asleep. (Tiếng kêu rừ ừ của con mèo giúp tôi chìm vào giấc ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hum (động từ/danh từ): kêu vo ve, rì rầm (thường dùng cho máy móc hoặc người hátnhí).
  • Drone (động từ/danh từ): kêu vo vo đều đều, ngân nga (có thể chỉ âm thanh đơn điệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ có nghĩa đặc biệt. Cách dùng chính động từ nguyên thể 'purr'.)

Thành ngữ liên quan
  • "Purr like a kitten": Kêu ừ ừ/Chạy êm như mèo con (thường dùng để von một cỗ máy hoạt động rất trơn tru êm ái).
    • After the tune-up, my old car purrs like a kitten. (Sau khi được điều chỉnh, chiếc xe của tôi chạy êm như mèo con.)
purr

The cat purrs softly while curled up on the sofa.

danh từ
  1. tiếng rừ... ừ... ừ... (của mèo khi thích thú...)
nội động từ
  1. kêu rừ... ừ... ừ...

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "purr"