whiz

/wiz/ Cách viết khác : (whizz) /wiz/
Học thuật
Thân thiện
whiz

A baseball whizzed past the batter's head.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rít, tiếng vèo nhanh: Âm thanh sắc, cao tạo ra khi một vật di chuyển rất nhanh trong không khí.
    • (Lóng) Người rất giỏi, người xuất sắc: Một người kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Nội động từ:

    • Rít lên, vèo qua: Di chuyển hoặc bay qua với tốc độ cao, tạo ra âm thanh sắc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The whiz of the arrow was the only sound in the forest. (Tiếng vèo của mũi tên âm thanh duy nhất trong khu rừng.)
    • She's a whiz at solving complex math problems. ( ấy một người cực giỏi trong việc giải các bài toán phức tạp.)
  • Nội động từ:

    • The bullet whizzed past my ear. (Viên đạn vèo qua sát tai tôi.)
    • Cars whizzed by on the highway. (Những chiếc xe ô tô phóng vèo vèo trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a whiz kid": một thần đồng, một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi rất tài năng thành công.
    • The tech company was founded by a whiz kid from Silicon Valley. (Công ty công nghệ được thành lập bởi một thần đồng từ Thung lũng Silicon.)
Biến thể từ gần giống
  • Whizz: Cách viết biến thể khác của "whiz".
  • Whiz-bang (tính từ, danh từ - thường dùng trong lóng): Rất ấn tượng, nhanh chóng, hoặc một thứ đó gây ấn tượng mạnh.
    • It was a whiz-bang presentation with lots of special effects. (Đó một bài thuyết trình cực kỳ ấn tượng với rất nhiều hiệu ứng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Zip, whoosh (tiếng ).
  • Danh từ (người giỏi): Expert (chuyên gia), ace (tay cừ), wizard (phù thủy, người rất giỏi).
  • Động từ: Zoom (phóng vụt), zip (vèo qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whiz through: Làm hoặc hoàn thành việc đó một cách rất nhanh chóng dễ dàng.
    • She whizzed through the exam in half the allotted time. ( ấy làm xong bài kiểm tra chỉ trong một nửa thời gian cho phép.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a whiz: Đi tiểu.
    • I need to take a whiz before we leave. (Tôi cần đi giải quyết một chút trước khi chúng ta đi.)
whiz

A baseball whizzed past the batter's head.

danh từ
  1. tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...)
nội động từ
  1. rít, vèo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "whiz"

Từ có nhắc đến "whiz"