whiz
/wiz/ Cách viết khác : (whizz) /wiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng rít, tiếng vèo nhanh: Âm thanh sắc, cao tạo ra khi một vật di chuyển rất nhanh trong không khí.
- (Lóng) Người rất giỏi, người xuất sắc: Một người có kỹ năng đặc biệt xuất sắc trong một lĩnh vực nào đó.
Nội động từ:
- Rít lên, vèo qua: Di chuyển hoặc bay qua với tốc độ cao, tạo ra âm thanh sắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The whiz of the arrow was the only sound in the forest. (Tiếng vèo của mũi tên là âm thanh duy nhất trong khu rừng.)
- She's a whiz at solving complex math problems. (Cô ấy là một người cực giỏi trong việc giải các bài toán phức tạp.)
Nội động từ:
- The bullet whizzed past my ear. (Viên đạn vèo qua sát tai tôi.)
- Cars whizzed by on the highway. (Những chiếc xe ô tô phóng vèo vèo trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a whiz kid": là một thần đồng, một đứa trẻ hoặc người trẻ tuổi rất tài năng và thành công.
- The tech company was founded by a whiz kid from Silicon Valley. (Công ty công nghệ được thành lập bởi một thần đồng từ Thung lũng Silicon.)
Biến thể và từ gần giống
- Whizz: Cách viết biến thể khác của "whiz".
- Whiz-bang (tính từ, danh từ - thường dùng trong lóng): Rất ấn tượng, nhanh chóng, hoặc một thứ gì đó gây ấn tượng mạnh.
- It was a whiz-bang presentation with lots of special effects. (Đó là một bài thuyết trình cực kỳ ấn tượng với rất nhiều hiệu ứng đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Zip, whoosh (tiếng vù).
- Danh từ (người giỏi): Expert (chuyên gia), ace (tay cừ), wizard (phù thủy, người rất giỏi).
- Động từ: Zoom (phóng vụt), zip (vèo qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whiz through: Làm hoặc hoàn thành việc gì đó một cách rất nhanh chóng và dễ dàng.
- She whizzed through the exam in half the allotted time. (Cô ấy làm xong bài kiểm tra chỉ trong một nửa thời gian cho phép.)
Thành ngữ liên quan
- Take a whiz: Đi tiểu.
- I need to take a whiz before we leave. (Tôi cần đi giải quyết một chút trước khi chúng ta đi.)
danh từ
- tiếng rít, tiếng vèo (của đạn...)
nội động từ
- rít, vèo