ewer

/'ju:ə/
Học thuật
Thân thiện
ewer

A waiter carefully pours water from a silver ewer into a glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bình đựng nước: Một loại bình cổ, thường được làm bằng kim loại (như bạc, đồng) hoặc gốm sứ, quai cầm vòi để rót nước. thường được sử dụng để đựng rót nước trong các nghi lễ, bữa ăn trang trọng hoặc để rửa tay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The silver ewer was used by the servant to pour water for the guests to wash their hands. (Chiếc bình bạc được người hầu sử dụng để rót nước cho các vị khách rửa tay.)
    • An antique ceramic ewer and basin set was displayed in the museum. (Một bộ bình chậu bằng gốm cổ được trưng bày trong việc bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ewer and basin": Một bộ đồ gồm bình đựng nước (ewer) chậu hứng nước (basin), thường được sử dụng cùng nhau trong thời kỳ trước khi vòi nước trong nhà.
    • The bedroom furniture included an elegant ewer and basin for morning ablutions. (Nội thất phòng ngủ bao gồm một bộ bình chậu thanh lịch cho việc vệ sinh buổi sáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitcher (n): Bình quai vòi, thường dùng để đựng rót chất lỏng như nước, sữa, nước trái cây. "Pitcher" phổ biến hiện đại hơn "ewer".
  • Jug (n): Bình, lọ quai miệng, thường dùng để đựng chất lỏng. "Jug" có thể không vòi thường thấy trong đời sống hàng ngày.
  • Vessel (n): Vật chứa nói chung, có thể bình, lọ, chai, bát.
Từ đồng nghĩa
  • Water pitcher: Bình đựng nước.
  • Pouring vessel: Vật chứa vòi để rót.
ewer

A waiter carefully pours water from a silver ewer into a glass.

danh từ
  1. bình đựng nước