sewerage
/'sjuəridʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hệ thống cống rãnh: Chỉ toàn bộ mạng lưới các đường ống, cống, kênh mương và các công trình xử lý được thiết kế để thu gom, vận chuyển và xử lý nước thải từ các khu dân cư, công nghiệp.
- Nước thải, chất thải: Có thể chỉ chính chất lỏng và vật chất thải được vận chuyển trong hệ thống đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city is investing in a new sewerage system. (Thành phố đang đầu tư vào một hệ thống cống rãnh mới.)
- Proper sewerage is essential for public health. (Hệ thống thoát nước thải đúng cách là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
- The spill contaminated the local sewerage. (Vụ tràn làm ô nhiễm nước thải địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sewerage treatment": Việc xử lý nước thải.
- The sewerage treatment plant operates 24 hours a day. (Nhà máy xử lý nước thải hoạt động 24 giờ mỗi ngày.)
"Sewerage network": Mạng lưới cống rãnh.
- The old sewerage network needs urgent upgrading. (Mạng lưới cống rãnh cũ cần được nâng cấp khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Sewer (n): Cống, đường cống (một bộ phận riêng lẻ của hệ thống).
- Workers are cleaning the blocked sewer. (Công nhân đang thông tắc đường cống.)
Sewage (n): Nước cống, chất thải lỏng (thường dùng để chỉ chất thải hơn là hệ thống).
- Raw sewage was leaking into the river. (Nước thải chưa qua xử lý đang rò rỉ ra sông.)
Từ đồng nghĩa
- Drainage system: Hệ thống thoát nước.
- Wastewater system: Hệ thống nước thải.