viewer

/'vju:ə/
Học thuật
Thân thiện
viewer

A museum visitor uses a viewer to examine a detailed butterfly specimen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xem: Chỉ một người đang nhìn, quan sát hoặc theo dõi một cái đó, đặc biệt các chương trình truyền hình, video, hoặc một sự kiện.
    • Người khám xét, người thẩm tra: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một người nhiệm vụ kiểm tra, xem xét một cái đó một cách chính thức hoặc kỹ lưỡng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The documentary attracted millions of viewers. (Bộ phim tài liệu đã thu hút hàng triệu người xem.)
    • As a viewer, I found the film's ending very surprising. ( một người xem, tôi thấy kết thúc của bộ phim rất bất ngờ.)
    • The report was sent to the official viewer for approval. (Báo cáo đã được gửi đến người thẩm tra chính thức để phê duyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Target viewer": Người xem mục tiêu, chỉ nhóm đối tượng khán giả cụ thể một chương trình hoặc nội dung hướng tới.

    • This advertisement is designed for the young adult target viewer. (Quảng cáo này được thiết kế cho người xem mục tiêu thanh niên trưởng thành.)
  • "Casual viewer": Người xem ngẫu nhiên, chỉ người thỉnh thoảng mới xem, không phải khán giả thường xuyên.

    • The show needs to explain its plot clearly for the casual viewer. (Chương trình cần giải thích cốt truyện rõ ràng cho người xem ngẫu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Viewership (n): Lượng người xem, tổng số khán giả.

    • The show's viewership has increased this season. (Lượng người xem chương trình đã tăng trong mùa này.)
  • Spectator (n): Khán giả, người xem (thường dùng cho các sự kiện thể thao, biểu diễn trực tiếp).

  • Audience (n): Khán giả, thính giả (chỉ một nhóm người xem hoặc nghe chung).
Từ đồng nghĩa
  • Watcher: Người theo dõi, người xem.
  • Observer: Người quan sát.
  • Onlooker: Người đứng xem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "viewer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến hành động xem thường dùng với động từ "view".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "viewer".)

viewer

A museum visitor uses a viewer to examine a detailed butterfly specimen.

danh từ
  1. người xem
  2. người khám xét, người thẩm tra
  3. người xem truyền hình

Từ gần giống

Từ chứa "viewer"