spectator

/spek'teitə/
Học thuật
Thân thiện
spectator

A spectator watches the tennis match from the stands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xem, khán giả: Một người quan sát một sự kiện, đặc biệt một trận đấu thể thao, một buổi biểu diễn, hoặc một sự việc đang diễn ra, không tham gia trực tiếp vào đó.
dụ sử dụng
  • (Sân vận động chật kín hàng nghìn khán giả phấn khích.)
  • (Anh ấy chỉ một người xem cuộc tranh cãi, không phải người tham gia.)
  • (Vụ tai nạn thu hút một đám đông người xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Spectator sport": Môn thể thao thu hút đông đảo khán giả đến xem.
    • Football is a major spectator sport worldwide. (Bóng đá một môn thể thao thu hút khán giả lớn trên toàn thế giới.)
  • "To be a spectator in one's own life": (Thành ngữ) Cảm giác thụ động, chỉ quan sát cuộc sống của chính mình diễn ra không chủ động tham gia hay kiểm soát.
Biến thể từ gần giống
  • Spectate (động từ): Hành động xem, quan sát (một sự kiện thể thao, biểu diễn).
    • We went to the stadium to spectate the final match. (Chúng tôi đến sân vận động để xem trận chung kết.)
  • Spectatorship (danh từ): Vị thế hoặc hành động của một khán giả; tập thể những người xem.
  • Audience (danh từ): Khán giả, thính giả (thường dùng cho các buổi biểu diễn nghệ thuật, hòa nhạc, hoặc chương trình truyền hình).
Từ đồng nghĩa
  • Onlooker: Người đứng xem, người ngoài cuộc quan sát.
  • Observer: Người quan sát.
  • Viewer: Người xem (truyền hình, phim).
  • Bystander: Người ngoài cuộc, người đứng xem (thường trong một tình huống bất ngờ hoặc khẩn cấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào khác ngoài cách dùng nâng cao đã đề cập)

spectator

A spectator watches the tennis match from the stands.

danh từ
  1. người xem, khán giả

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "spectator"