looker

/'lukə/
Học thuật
Thân thiện
looker

A birdwatcher uses binoculars to spot a rare looker in the forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhìn, người xem, người quan sát: Chỉ một người đang nhìn, xem xét hoặc quan sát một thứ đó.
    • Người đẹp (thông tục, chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ): Một người, thường phụ nữ, ngoại hình rất hấp dẫn, ưa nhìn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa người quan sát):

    • The art gallery was full of quiet lookers. (Phòng trưng bày nghệ thuật đầy những người xem lặng lẽ.)
    • He is a keen looker, noticing every small detail. (Anh ấy một người quan sát tinh tường, nhận thấy mọi chi tiết nhỏ.)
  • Danh từ (nghĩa người đẹp):

    • Everyone turned their heads when the looker walked into the room. (Mọi người đều ngoái đầu lại khi người đẹp bước vào phòng.)
    • She's not just smart; she's a real looker. ( ấy không chỉ thông minh; ấy thực sự một người đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Good looker": Cụm từ đồng nghĩa với "looker" (nghĩa người đẹp).
    • In his youth, he was quite a good looker. (Hồi trẻ, anh ta khá đẹp trai.)
Biến thể từ gần giống
  • Onlooker (n): Người ngoài cuộc, người đứng xem (một sự việc).

    • A crowd of onlookers gathered at the scene of the accident. (Một đám đông người xem tụ tập tại hiện trường vụ tai nạn.)
  • Bystander (n): Người ngoài cuộc, người đứng nhìn (tương tự "onlooker").

Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa người quan sát: Observer, viewer, spectator, watcher.
  • Nghĩa người đẹp: Beauty, stunner, knockout (thông tục), attractive person.
Lưu ý sử dụng
  • Nghĩa "người đẹp" (attractive person) mang tính thông tục, thân mật. Nên thận trọng khi sử dụng có thể bị coi thiếu trang trọng hoặc khiếm nhã trong một số ngữ cảnh.
  • Từ này có thể dùng cho cả nam nữ, nhưng thường được áp dụng cho phụ nữ hơn.
looker

A birdwatcher uses binoculars to spot a rare looker in the forest.

danh từ
  1. người nhìn, người xem
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người đẹp ((cũng) good looker)