watcher
/'wɔtʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quan sát, người theo dõi: Một người chú ý nhìn hoặc theo dõi một cái gì đó một cách cẩn thận, thường trong một khoảng thời gian.
- Người canh gác, người thức canh: Một người được giao nhiệm vụ quan sát và bảo vệ, đặc biệt là vào ban đêm.
- Người rình mò: Một người quan sát một cách lén lút hoặc bí mật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The security watcher reported a suspicious person near the gate. (Người canh gác an ninh báo cáo một người khả nghi gần cổng.)
- She is a keen bird watcher and spends hours in the forest. (Cô ấy là một người quan sát chim tỉ mỉ và dành hàng giờ trong rừng.)
- The patient had a watcher by his bedside all night. (Bệnh nhân có một người thức canh bên giường suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a close watcher": một người quan sát kỹ lưỡng, sát sao.
- As a close watcher of political trends, he predicted the election result. (Là một người quan sát sát sao các xu hướng chính trị, anh ấy đã dự đoán kết quả bầu cử.)
"to be a watcher": có thói quen hoặc vai trò quan sát.
- He is more of a watcher than a participant in social events. (Anh ấy là người thích quan sát hơn là tham gia vào các sự kiện xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Watch (động từ): quan sát, canh gác, theo dõi.
- Watchful (tính từ): cảnh giác, thận trọng.
- Watchtower (danh từ): tháp canh (đây là một từ ghép, được liệt kê riêng).
Từ đồng nghĩa
- Observer: người quan sát.
- Lookout: người canh gác, người canh chừng.
- Guard: vệ sĩ, người bảo vệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ 'watcher' là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc 'watch').
Thành ngữ liên quan
- The watchers and the watched: Những người quan sát và những người bị quan sát (thường dùng trong bối cảnh giám sát xã hội).
- In the modern city, the line between the watchers and the watched is often blurred. (Trong thành phố hiện đại, ranh giới giữa những người quan sát và những người bị quan sát thường bị xóa nhòa.)
danh từ
- người thức canh, người canh đêm
- người rình
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quan sát theo dõi (tình hình)
- Vietnam watcherngười quan sát theo dõi tình hình Việt nam