toy
Words Containing "toy"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Đồ chơi : Một vật thể, thường nhỏ và được thiết kế để giải trí, đặc biệt dành cho trẻ em. Vật nhỏ xinh, vật trang trí : Một vật được sở hữu hoặc nuôi dưỡng chủ yếu để làm cảnh, giải trí, không phải vì mục đích thực tế hoặc nghiêm túc. Bản sao thu nhỏ : Một mô hình hoặc bản sao không hoạt động của một vật nào đó. Động từ : Nghịch, đùa với : Hành động cầm, chạm hoặc xử lý một...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : An object for children to play with : A "toy" is an item designed for play, often for amusement or entertainment. A small replica or model : A "toy" can be a miniature, non-functional copy of a real object. Something treated as unimportant or trivial : "Toy" can refer to something not taken seriously or considered a trivial pursuit. A small breed of dog : "Toy" describes a cat...
See full definition →