taie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Áo gối: Vật dụng bằng vải, hình chữ nhật, dùng để bọc bên ngoài ruột gối.
- (Y học) Vảy cá (ở mắt): Một loại màng mỏng, có vảy, đôi khi xuất hiện trên giác mạc của mắt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (áo gối):
- Je dois changer la taie d'oreiller. (Tôi phải thay áo gối.)
- Les taies en coton sont plus confortables. (Những chiếc áo gối bằng cotton thoải mái hơn.)
Danh từ giống cái (y học):
- Le médecin a diagnostiqué une taie sur sa cornée. (Bác sĩ đã chẩn đoán một vảy cá trên giác mạc của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Taie d'oreiller": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ chính xác áo gối dành cho gối đầu (oreiller).
- Elle a brodé ses initiales sur la taie d'oreiller. (Cô ấy đã thêu tên viết tắt của mình lên áo gối.)
Biến thể và từ gần giống
- Taie d'oreiller (n.f): Áo gối (dành cho gối đầu). Đây là cách dùng phổ biến và cụ thể nhất.
- Housse (n.f): Vỏ bọc, bao phủ (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho chăn, nệm, ghế...).
- Vảy giác mạc (n): Cách gọi y khoa tiếng Việt cho "taie" trong nghĩa bệnh lý ở mắt.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa áo gối): Housse d'oreiller (n.f): vỏ gối, áo gối (ít phổ biến hơn "taie d'oreiller").
- (Cho nghĩa y học): Leucome (n.m): Tên chuyên môn khác của sẹo giác mạc trắng đục, có thể liên quan.
Lưu ý sử dụng
- Trong đời sống hàng ngày, "taie" hầu như luôn được hiểu là "taie d'oreiller" (áo gối). Nghĩa y học là rất chuyên ngành và ít gặp.
- "Taie" là danh từ giống cái, nên các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (la, une, cette, blanche...).
danh từ giống cái
- áo gối
- (y học) vảy cá (ở mắt)