seul

Học thuật
Thân thiện
seul

Un enfant joue tout seul dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi: Diễn tả trạng thái không ai bên cạnh, không sự đồng hành.
    • Duy nhất, chỉ () một: Diễn tả sự tồn tại độc nhất, không cái thứ hai.
    • Đơn thuần, chỉ riêng: Diễn tả một yếu tố được xem xét một cách tách biệt, riêng lẻ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Một người: Dùng để chỉ một cá nhân đơn lẻ, thường trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il vit seul dans un petit appartement. (Anh ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.)
    • C'est le seul exemplaire disponible. (Đóbản sao duy nhất có sẵn.)
    • La seule idée de partir me rend triste. (Chỉ riêng ý nghĩ rời đi đã làm tôi buồn.)
  • Danh từ giống đực:

    • Il n'est pas le seul à penser ainsi. (Anh ấy không phảingười duy nhất nghĩ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tout seul": (chỉ) một mình, hoàn toàn tự lực.

    • Il a réparé la voiture tout seul. (Anh ấy đã sửa chiếc xe một mình.)
  • "seul à seul": chỉ có hai người với nhau, riêng tư.

    • Ils ont eu une conversation seul à seul. (Họ đã có một cuộc trò chuyện riêng tư.)
  • "par cela seul": chỉ thế thôi, chỉ riêng điều đó.

    • Par cela seul, on peut comprendre son intention. (Chỉ riêng điều đó, người ta có thể hiểu ý định của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Seulement (phó từ): chỉ, mới, chỉ có.

    • Il a seulement dix ans. ( mới mười tuổi.)
  • Isolement (danh từ giống đực): sự cô lập, sự biệt lập.

  • Unique (tính từ): độc nhất, duy nhất (nhấn mạnh tính không thể thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Solitaire: cô độc, ẩn dật.
  • Unique: duy nhất, độc nhất.
  • Isolement (khi dùng như danh từ): sự đơn độc.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Comme un seul homme: như một người, đồng lòng nhất trí.

    • Ils se sont levés comme un seul homme pour protester. (Họ đã đứng lên nhất trí như một để phản đối.)
  • Pas un seul: không một (ai, cái gì).

    • Pas un seul élève n'a oublié son livre. (Không một học sinh nào quên sách của mình.)
  • Un seul et même: chỉmột, là một giống nhau.

    • C'est un seul et même problème. (Đó chỉmột vấn đề duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
  • N'être pas le seul à (+ infinitif): không phảingười duy nhất làm gì.

    • Tu n'es pas le seul à te poser cette question. (Bạn không phảingười duy nhất đặt ra câu hỏi đó.)
  • À lui/elle seul(e): chỉ riêng anh ấy/ ấy.

    • Il a, à lui seul, accompli tout le travail. (Chỉ riêng anh ấy đã hoàn thành tất cả công việc.)
seul

Un enfant joue tout seul dans le jardin.

tính từ
  1. một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi
    • Vivre seul
      sống cô độc
  2. duy nhất, chỉ () một
    • Le seul coupable
      kẻ phạm tội duy nhất
  3. đơn thuần
    • La pensée seule de la vertu
      ý nghĩ đơn thuần về đạo đức
    • comme un seul homme
      xem homme
    • par cela seul
      chỉ thế thôi
    • pas un seul
      không một (ai, cái gì)
    • seul à seul
      chỉ có hai người với nhau
    • tout seul
      (chỉ) một mình
    • un seul et même
      chỉmột
danh từ giống đực
  1. một người
    • Gouvernement d'un seul
      chính quyền một người
    • n'être pas le seul
      không phải chỉ có một