seul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi: Diễn tả trạng thái không có ai bên cạnh, không có sự đồng hành.
- Duy nhất, chỉ (có) một: Diễn tả sự tồn tại độc nhất, không có cái thứ hai.
- Đơn thuần, chỉ riêng: Diễn tả một yếu tố được xem xét một cách tách biệt, riêng lẻ.
Danh từ giống đực:
- Một người: Dùng để chỉ một cá nhân đơn lẻ, thường trong các cụm từ cố định.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il vit seul dans un petit appartement. (Anh ấy sống một mình trong một căn hộ nhỏ.)
- C'est le seul exemplaire disponible. (Đó là bản sao duy nhất có sẵn.)
- La seule idée de partir me rend triste. (Chỉ riêng ý nghĩ rời đi đã làm tôi buồn.)
Danh từ giống đực:
- Il n'est pas le seul à penser ainsi. (Anh ấy không phải là người duy nhất nghĩ như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tout seul": (chỉ) một mình, hoàn toàn tự lực.
- Il a réparé la voiture tout seul. (Anh ấy đã sửa chiếc xe một mình.)
"seul à seul": chỉ có hai người với nhau, riêng tư.
- Ils ont eu une conversation seul à seul. (Họ đã có một cuộc trò chuyện riêng tư.)
"par cela seul": chỉ thế thôi, chỉ riêng điều đó.
- Par cela seul, on peut comprendre son intention. (Chỉ riêng điều đó, người ta có thể hiểu ý định của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Seulement (phó từ): chỉ, mới, chỉ có.
- Il a seulement dix ans. (Nó mới có mười tuổi.)
Isolement (danh từ giống đực): sự cô lập, sự biệt lập.
- Unique (tính từ): độc nhất, duy nhất (nhấn mạnh tính không thể thay thế).
Từ đồng nghĩa
- Solitaire: cô độc, ẩn dật.
- Unique: duy nhất, độc nhất.
- Isolement (khi dùng như danh từ): sự đơn độc.
Các cụm từ (locutions) liên quan
Comme un seul homme: như một người, đồng lòng nhất trí.
- Ils se sont levés comme un seul homme pour protester. (Họ đã đứng lên nhất trí như một để phản đối.)
Pas un seul: không một (ai, cái gì).
- Pas un seul élève n'a oublié son livre. (Không một học sinh nào quên sách của mình.)
Un seul et même: chỉ là một, là một và giống nhau.
- C'est un seul et même problème. (Đó chỉ là một vấn đề duy nhất.)
Thành ngữ liên quan
N'être pas le seul à (+ infinitif): không phải là người duy nhất làm gì.
- Tu n'es pas le seul à te poser cette question. (Bạn không phải là người duy nhất đặt ra câu hỏi đó.)
À lui/elle seul(e): chỉ riêng anh ấy/cô ấy.
- Il a, à lui seul, accompli tout le travail. (Chỉ riêng anh ấy đã hoàn thành tất cả công việc.)
tính từ
- một mình, lẻ loi, cô độc, trơ trọi
- Vivre seulsống cô độc
- duy nhất, chỉ (có) một
- Le seul coupablekẻ phạm tội duy nhất
- đơn thuần
- La pensée seule de la vertuý nghĩ đơn thuần về đạo đức
- comme un seul hommexem homme
- par cela seulchỉ thế thôi
- pas un seulkhông một (ai, cái gì)
- seul à seulchỉ có hai người với nhau
- tout seul(chỉ) một mình
- un seul et mêmechỉ là một
danh từ giống đực
- một người
- Gouvernement d'un seulchính quyền một người
- n'être pas le seulkhông phải chỉ có một