sial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, Địa lý) Quyển sial: Lớp vỏ ngoài cùng của Trái Đất, chủ yếu cấu tạo từ các khoáng vật silicat của nhôm (Si) và nhôm (Al), từ đó hình thành nên tên gọi "sial". Nó tạo nên phần lớn các lục địa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le sial est moins dense que le sima situé en dessous. (Quyển sial có mật độ thấp hơn quyển sima nằm bên dưới.)
- La croûte continentale est principalement composée de sial. (Vỏ lục địa chủ yếu được cấu tạo từ quyển sial.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Épaisseur du sial": Độ dày của quyển sial.
- L'épaisseur du sial varie sous les continents. (Độ dày của quyển sial thay đổi dưới các lục địa.)
"Limite entre le sial et le sima": Ranh giới giữa quyển sial và quyển sima.
- La discontinuité de Conrad marque la limite entre le sial et le sima. (Bất liên tục Conrad đánh dấu ranh giới giữa quyển sial và quyển sima.)
Biến thể và từ gần giống
Sialique (adj): Thuộc về quyển sial.
- Roches sialiques (Đá thuộc quyển sial).
Sima (n.m): Quyển sima, lớp vỏ dưới quyển sial, giàu silic và magiê, cấu tạo nên phần lớn đáy đại dương.
Từ đồng nghĩa
- Croûte continentale (n.f): Vỏ lục địa (trong ngữ cảnh địa chất, thường dùng để chỉ phần cấu tạo chính bởi sial).
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) quyển sialu