sale

/seil/
Học thuật
Thân thiện
sale

Une chemise sale traîne sur le sol de la chambre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bẩn, bẩn thỉu: Chỉ trạng thái không sạch sẽ, dính bụi bẩn hoặc chất bẩn.
    • Đê tiện, thấp hèn: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc con người một cách khinh miệt.
    • Tồi tệ, khó chịu: Diễn tả một tình huống, sự việc rất xấu hoặc đáng ghét.
  2. Danh từ (ít phổ biến hơn):

    • Người bẩn thỉu: Chỉ một ngườivẻ ngoài hoặc bản chất bẩn thỉu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il a les mains sales après avoir travaillé dans le jardin. (Anh ấy đôi tay bẩn sau khi làm việc trong vườn.)
    • C'est une sale histoire, je ne veux pas m'en mêler. (Đómột chuyện tồi tệ, tôi không muốn dính vào.)
    • Ne dis pas de sales mots ! (Đừng nói những lời bẩn thỉu!)
  • Danh từ:

    • Ce sale ne se lave jamais. (Tên bẩn thỉu này chẳng bao giờ tắm rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sale comme un peigne": rất bẩn (nghĩa đen: bẩn như cái lược).

    • Après la randonnée, il était sale comme un peigne. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta bẩn thỉu lắm.)
  • "laver son linge sale en famille": giải quyết chuyện riêng tư, xấu hổ trong nội bộ gia đình (nghĩa đen: giặt đồ bẩn trong gia đình).

    • Ils préfèrent laver leur linge sale en famille. (Họ thích giải quyết chuyện riêng tư trong gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Salement (phó từ): một cách bẩn thỉu, một cách tồi tệ.

    • Il a été salement traité. (Hắn ta bị đối xử một cách tồi tệ.)
  • Saleté (danh từ giống cái): sự bẩn thỉu; rác rưởi; đồ vật bẩn; lời lẽ bẩn thỉu.

    • Nettoie cette saleté par terre. (Hãy dọn sạch thứ bẩn thỉu đó trên sàn đi.)
    • Arrête de dire des saletés ! (Ngừng nói những lời bẩn thỉu lại!)
Từ đồng nghĩa
  • Malpropre: không sạch sẽ, cẩu thả.
  • Crasseux: nhớp nhúa, dính đầy cặn bẩn.
  • Méprisable: đáng khinh, đê tiện (cho nghĩa chỉ tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Jouer un sale tour à quelqu'un: chơi xỏ, chơi khăm ai đó một cách xấu xa.

    • Il m'a joué un sale tour en cachant mes clés. (Hắn đã chơi xỏ tôi bằng cách giấu chìa khóa của tôi.)
  • Un sale coup pour la fanfare: một việc xấu xa, một hành động đáng trách (nghĩa đen: một đánh bẩn cho ban nhạc kèn).

    • Voler son propre frère, c'est un sale coup pour la fanfare. (Ăn cắp của chính anh trai mình, đómột hành động thật đê tiện.)
sale

Une chemise sale traîne sur le sol de la chambre.

tính từ
  1. bẩn, bẩn thỉu
    • Des mains sales
      tay bẩn
    • Jaune sale
      màu vàng bẩn, màu vàng xỉn
    • Un sale individu
      một bẩn thỉu, một đê tiện
    • Des paroles sales
      những lời bẩn thỉu
  2. (thân mật) tồi tệ, rất khó chịu
    • C'est une sale affaire
      đómột việc rất khó chịu
    • Jouer un sale tour à quelqu'un
      (thân mật) chơi xỏ ai
    • laver son linge sale en famille
      xem linge
    • sale comme un peigne
      xem peigne
    • sale coup pour la fanfare
      xem coup
danh từ
  1. người bẩn