sale
/seil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bẩn, bẩn thỉu: Chỉ trạng thái không sạch sẽ, dính bụi bẩn hoặc chất bẩn.
- Đê tiện, thấp hèn: Dùng để mô tả tính cách, hành vi hoặc con người một cách khinh miệt.
- Tồi tệ, khó chịu: Diễn tả một tình huống, sự việc rất xấu hoặc đáng ghét.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người bẩn thỉu: Chỉ một người có vẻ ngoài hoặc bản chất bẩn thỉu.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a les mains sales après avoir travaillé dans le jardin. (Anh ấy có đôi tay bẩn sau khi làm việc trong vườn.)
- C'est une sale histoire, je ne veux pas m'en mêler. (Đó là một chuyện tồi tệ, tôi không muốn dính vào.)
- Ne dis pas de sales mots ! (Đừng nói những lời bẩn thỉu!)
Danh từ:
- Ce sale ne se lave jamais. (Tên bẩn thỉu này chẳng bao giờ tắm rửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sale comme un peigne": rất bẩn (nghĩa đen: bẩn như cái lược).
- Après la randonnée, il était sale comme un peigne. (Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ta bẩn thỉu lắm.)
"laver son linge sale en famille": giải quyết chuyện riêng tư, xấu hổ trong nội bộ gia đình (nghĩa đen: giặt đồ bẩn trong gia đình).
- Ils préfèrent laver leur linge sale en famille. (Họ thích giải quyết chuyện riêng tư trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Salement (phó từ): một cách bẩn thỉu, một cách tồi tệ.
- Il a été salement traité. (Hắn ta bị đối xử một cách tồi tệ.)
Saleté (danh từ giống cái): sự bẩn thỉu; rác rưởi; đồ vật bẩn; lời lẽ bẩn thỉu.
- Nettoie cette saleté par terre. (Hãy dọn sạch thứ bẩn thỉu đó trên sàn đi.)
- Arrête de dire des saletés ! (Ngừng nói những lời bẩn thỉu lại!)
Từ đồng nghĩa
- Malpropre: không sạch sẽ, cẩu thả.
- Crasseux: nhớp nhúa, dính đầy cặn bẩn.
- Méprisable: đáng khinh, đê tiện (cho nghĩa chỉ tính cách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ/danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
Jouer un sale tour à quelqu'un: chơi xỏ, chơi khăm ai đó một cách xấu xa.
- Il m'a joué un sale tour en cachant mes clés. (Hắn đã chơi xỏ tôi bằng cách giấu chìa khóa của tôi.)
Un sale coup pour la fanfare: một việc xấu xa, một hành động đáng trách (nghĩa đen: một cú đánh bẩn cho ban nhạc kèn).
- Voler son propre frère, c'est un sale coup pour la fanfare. (Ăn cắp của chính anh trai mình, đó là một hành động thật đê tiện.)
tính từ
- bẩn, bẩn thỉu
- Des mains salestay bẩn
- Jaune salemàu vàng bẩn, màu vàng xỉn
- Un sale individumột gã bẩn thỉu, một gã đê tiện
- Des paroles salesnhững lời bẩn thỉu
- (thân mật) tồi tệ, rất khó chịu
- C'est une sale affaiređó là một việc rất khó chịu
- Jouer un sale tour à quelqu'un(thân mật) chơi xỏ ai
- laver son linge sale en famillexem linge
- sale comme un peignexem peigne
- sale coup pour la fanfarexem coup
danh từ
- người bẩn