sil

Học thuật
Thân thiện
sil

Le potier façonne un vase avec du sil rouge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đất sét son: Một loại đất sét màu đỏ hoặc nâu đỏ, thường được sử dụng trong các ngành thủ công, gốm sứ hoặc như một chất màu tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les potiers utilisent parfois du sil pour obtenir une couleur rouge naturelle. (Những người thợ gốm đôi khi sử dụng đất sét son để được màu đỏ tự nhiên.)
    • Cette région est riche en sil. (Vùng này giàu đất sét son.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh địa chất hoặc thổ nhưỡng, "sil" có thể được dùng để mô tả một tầng đất đặc trưng.
    • La couche de sil indique un ancien dépôt fluvial. (Lớp đất sét son cho thấy một trầm tích sông cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Silex (danh từ giống đực): Đá lửa, một loại đá cứng khác hoàn toàn với "sil".
  • Argile (danh từ giống cái): Đất sét (nghĩa chung).
  • Ocre (danh từ giống đực/cái): Đất son, một loại bột màu vàng hoặc nâu đỏ từ đất, có thể liên quan về màu sắc công dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Argile rouge: Đất sét đỏ (cách diễn đạt mô tả gần nghĩa nhất).
  • Terre rouge: Đất đỏ (có thể chỉ chung các loại đất sắc đỏ).
sil

Le potier façonne un vase avec du sil rouge.

danh từ giống đực
  1. đất sét son