ciel

Học thuật
Thân thiện
ciel

Le ciel est bleu et dégagé au-dessus du champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bầu trời: Khoảng không gian bao la phía trên Trái Đất, thường được nhìn thấy từ mặt đất.
    • Thiên đường, cõi trời: Trong tôn giáo hoặc văn hóa, chỉ nơicủa thần linh hoặc nơi cực lạc sau khi chết.
    • Tán, màn che: Vật dụng hình vòm dùng để che phía trên, như tán giường.
    • Trần hầm: Phần trần hoặc vòm phía trên trong một hầm mỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Regarde le bleu du ciel. (Hãy nhìn màu xanh của bầu trời.)
    • Il espère aller au ciel après sa mort. (Anh ấy hy vọng sẽ lên thiên đường sau khi chết.)
    • Le ciel du lit est en soie. (Tán giường làm bằng lụa.)
    • Les mineurs inspectent le ciel de la galerie. (Những người thợ mỏ kiểm tra trần hầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À ciel ouvert: Lộ thiên, không mái che.

    • C'est une mine à ciel ouvert. (Đómột mỏ khai thác lộ thiên.)
  • Tomber du ciel: (Đến/ xuất hiện) một cách bất ngờ, như từ trên trời rơi xuống.

    • Cette nouvelle est tombée du ciel. (Tin này đến thật bất ngờ.)
  • Être ravi au septième ciel: Cực kỳ hạnh phúc, sung sướng như lên tới tầng trời thứ bảy.

    • Quand il a reçu le cadeau, il était ravi au septième ciel. (Khi nhận được món quà, anh ta sung sướng vô cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cieux (số nhiều của "ciel"): Thường dùng với nghĩa bầu trời, thiên đường trong ngữ cảnh trang trọng, tôn giáo hoặc thi ca.

    • Les cieux sont étoilés. (Bầu trời đầy sao.)
  • Ciels (số nhiều của "ciel"): Thường dùng với nghĩa tán che, trần hầm, hoặc để chỉ bầu trời trong hội họa (ví dụ: các bầu trời trong tranh khác nhau).

    • Les ciels de lit sont décoratifs. (Những tán giường này tính trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Firmament (danh từ giống đực): Vòm trời, thường dùng trong văn chương.
  • Paradis (danh từ giống đực): Thiên đường, thiên quốc.
Thành ngữ liên quan
  • Remuer ciel et terre: Xoay chuyển trời đất, làm mọi cách, dùng hết mọi biện pháp.

    • Il a remué ciel et terre pour trouver ce livre rare. (Anh ta đã xoay chuyển trời đất để tìm cuốn sách quý hiếm đó.)
  • Entre ciel et terre: Ở giữa khoảng không, lơ lửng.

    • L'avion vole entre ciel et terre. (Máy bay bay giữa bầu trời mặt đất.)
  • Sous le ciel: Ở trên đời này, ở thế gian.

    • C'est le plus beau paysage sous le ciel. (Đóphong cảnh đẹp nhất trên đời.)
Thán từ
  • Ciel!: Trời ơi! (Dùng để biểu lộ sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc cầu khẩn).
    • Ciel! Ma montre est cassée. (Trời ơi! Đồng hồ của tôi bị hỏng rồi.)
ciel

Le ciel est bleu et dégagé au-dessus du champ.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều cieux) trời
    • La voûte du ciel
      vòm trời
    • Ciel nuageux
      trời đầy mây
    • Aide-toi, le ciel t'aidera
      tự giúp mình trời sẽ giúp cho
  2. (số nhiều ciels) tán che (trên giường nằm)
  3. (số nhiều ciels) trần (hầm mỏ)
    • à ciel ouvert
      lộ thiên
    • bleu de ciel; bleu ciel
      màu da trời
    • enfants du ciel
      những người ưu việt
    • entre ciel et terre
      giữa khoảng không
    • élever jusqu'au ciel
      khen ngợi, cho lên mây
    • être ravi au troisième (septième) ciel
      sướng nhưcõi cực lạc
    • feu du ciel
      xem feu
    • fils du ciel
      thiên tử
    • remuer ciel et terre
      xem remuer
    • sous le ciel
      ở đời này
    • tomber du ciel
      trên trời rơi xuống
    • voir les cieux ouverts
      sung sướng như được lên trời
thán từ
  1. trời! trời ơi!