sol

/sɔl/
Học thuật
Thân thiện
sol

Le fermier travaille la terre du sol fertile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Đất: Chất liệu rắn tạo nên bề mặt Trái Đất, nơi cây cối mọc lên.
    • Đất nước, lãnh thổ: Một vùng đất đai cụ thể, thường mang ý nghĩa về quốc gia hoặc quê hương.
    • Nền nhà, sàn: Bề mặt dưới chân trong một công trình kiến trúc.
  2. Danh từ giống đực (không đổi):

    • (Âm nhạc) Nốt Son: Tên của một nốt nhạc trong hệ thốnghiệu âm nhạc bằng chữ cái.
    • (Vậthọc) Nốt Son: Đơn vị đo cao độ âm thanh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (đất, đất nước, nền nhà):

    • Le sol de ce jardin est très riche. (Đất của khu vườn này rất màu mỡ.)
    • Il estsur le sol français. (Anh ấy sinh ra trên đất nước Pháp.)
    • Le sol de la cuisine est en carrelage. (Nền nhà bếp được lát gạch.)
  • Danh từ giống đực không đổi (âm nhạc, vật lý):

    • La gamme de do majeur commence par do, ré, mi, fa, sol, la, si. (Thang âm Đô trưởng bắt đầu bằng Đô, , Mi, Fa, Son, La, Si.)
    • Cette note correspond à un sol de 392 Hz. (Nốt này tương ứng với nốt Son 392 Hz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sol natal": quê hương, nơi chôn nhau cắt rốn.

    • Il est retourné sur son sol natal après vingt ans d'absence. (Ông ấy đã trở về quê hương sau hai mươi năm vắng bóng.)
  • "fouler le sol": đặt chân lên, đạp lên một vùng đất (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).

    • Il fut le premier explorateur à fouler le sol de cette île. (Ôngnhà thám hiểm đầu tiên đặt chân lên hòn đảo này.)
Biến thể từ gần giống
  • Solaire (adj): thuộc về mặt trời.

    • Énergie solaire (năng lượng mặt trời).
  • Soleil (nm): mặt trời.

    • Le soleil brille. (Mặt trời chiếu sáng.)
  • Solder (v): thanh toán, giải quyết (hóa đơn); giảm giá mạnh (hàng bán).

    • solder un compte (thanh toán một tài khoản); des articles soldés (các mặt hàng giảm giá).
Từ đồng nghĩa
  • Terre (nf): đất, trái đất.
  • Patrie (nf): tổ quốc, quê hương.
  • Plancher (nm): sàn nhà (thường bằng gỗ).
  • Revêtement de sol (nm): vật liệu lát sàn.
Thành ngữ liên quan
  • Être bête comme ses pieds (être bête à manger du foin): (nghĩa đen: ngu như chân mình/ngu đến mức ăn cỏ khô) rất ngốc nghếch.

    • Il n'a rien compris, il est bête comme ses pieds. (Hắn chẳng hiểu cả, hắn ngu ngốc vô cùng.)
  • Avoir les pieds sur terre: (nghĩa đen: đôi chân trên mặt đất) là người thực tế, thiết thực.

    • Pour réussir ce projet, il faut avoir les pieds sur terre. (Để thành công dự án này, cần phải rất thực tế.)
sol

Le fermier travaille la terre du sol fertile.

danh từ giống đực
  1. đất
    • Nos pieds foulent le sol
      chân ta đạp đất
    • Sol fertile
      đất tốt
  2. đất nước
    • Le sol vietnamien
      đất nước Việt Nam
  3. nền nhà
    • Sol de terre battue
      nền nhà bằng đất nện
    • sol natal
      quê hương, xứ sở
danh từ giống đực (không đổi)
  1. (âm nhạc) xon
  2. (vậthọc) xon
    • Sole.