cil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lông mi: Phần lông mọc ở bờ mí mắt của con người, có chức năng bảo vệ mắt khỏi bụi và mồ hôi.
- (Động vật học) Tiêm mao: Cấu trúc dạng sợi lông rất nhỏ, có khả năng chuyển động, mọc trên bề mặt tế bào của một số sinh vật đơn bào hoặc tế bào trong cơ thể đa bào (như tế bào đường hô hấp).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a de longs cils noirs. (Cô ấy có hàng lông mi dài màu đen.)
- Un grain de poussière est entré dans mon œil et s'est coincé sous le cil. (Một hạt bụi bay vào mắt tôi và mắc kẹt dưới lông mi.)
- Les paramécies se déplacent grâce à leurs cils. (Các trùng đế già di chuyển nhờ vào tiêm mao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cils vibratiles: Cụm từ chuyên ngành sinh học chỉ "tiêm mao rung động", một loại tiêm mao có chuyển động nhịp nhàng để tạo dòng chảy hoặc đẩy vật chất.
- Les cils vibratiles des cellules de la trachée évacuent le mucus. (Các tiêm mao rung động của tế bào khí quản đẩy chất nhầy ra ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Ciliaire (adj): (thuộc về) lông mi; (thuộc về) thể mi (một bộ phận của mắt).
- Le muscle ciliaire. (Cơ thể mi.)
- Cilié, e (adj): Có lông mi; (sinh vật) có tiêm mao.
- Un épithélium cilié. (Biểu mô có lông chuyển/tiêm mao.)
Từ đồng nghĩa
- Pour "lông mi": Không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp. Có thể mô tả là "poils des paupières" (lông của mí mắt).
- Pour "tiêm mao": Trong một số ngữ cảnh sinh học có thể dùng flagelle (roi), nhưng đây là hai cấu trúc khác biệt về kích thước và chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Entre deux cils: Trong nháy mắt, rất nhanh.
- Il a disparu entre deux cils. (Anh ta biến mất trong nháy mắt.)
- Ne pas bouger d’un cil: Không nhúc nhích, không phản ứng gì (nghĩa bóng: giữ bình tĩnh hoàn hảo).
- Face à l’accusation, il n’a pas bougé d’un cil. (Trước lời buộc tội, anh ta không hề nhúc nhích / giữ được bình tĩnh.)
danh từ giống đực
- lông mi
- (động vật học) tiêm mao
- Cils vibratilestiêm mao rung động