silo
/'sailou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Nông nghiệp) Hầm ủ tươi, tháp xilô: Một công trình kiến trúc cao, hình trụ, dùng để chứa và bảo quản ngũ cốc, thức ăn gia súc (như ngô ủ chua) hoặc các vật liệu rời khác.
- (Quân sự) Hầm phóng: Một cấu trúc ngầm hoặc được bảo vệ kiên cố dùng để chứa và phóng tên lửa.
- (Nghĩa bóng, trong tổ chức) Sự cô lập, sự chia cắt: Tình trạng một bộ phận, phòng ban hoặc hệ thống hoạt động một cách biệt lập, không chia sẻ thông tin hay hợp tác với các bộ phận khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le fermier remplit le silo de maïs pour l'hiver. (Người nông dân chất đầy ngô vào hầm ủ tươi cho mùa đông.)
- Les silos à missiles sont souvent situés dans des zones secrètes. (Các hầm phóng tên lửa thường được đặt ở những khu vực bí mật.)
- Dans cette entreprise, chaque service travaille en silo, ce qui nuit à l'efficacité. (Trong công ty này, mỗi phòng ban làm việc một cách biệt lập, điều này gây hại cho hiệu quả chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Travailler en silo": Làm việc một cách biệt lập, thiếu hợp tác giữa các bộ phận.
- Pour innover, il faut briser la culture du travail en silo. (Để đổi mới, cần phải phá vỡ văn hóa làm việc biệt lập.)
- "Mentalité de silo": Tư duy cục bộ, chỉ quan tâm đến lợi ích hoặc hoạt động của bộ phận mình.
- La réussite du projet a été entravée par une mentalité de silo. (Sự thành công của dự án đã bị cản trở bởi tư duy cục bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ensiler (động từ): Chất vào hầm ủ tươi, cho vào xilô.
- Les agriculteurs ensilent l'herbe pour le bétail. (Những người nông dân ủ cỏ vào hầm cho gia súc.)
- Siloage (danh từ giống đực): Hành động hoặc kỹ thuật ủ thức ăn xanh trong hầm.
- Silo-tour (danh từ giống đực): Tháp xilô (nhấn mạnh vào kiểu kiến trúc tháp).
Từ đồng nghĩa
- (Nông nghiệp): Grenier (vựa lúa), entrepôt (kho chứa).
- (Nghĩa bóng): Isolement (sự cô lập), cloisonnement (sự ngăn cách, sự chia cắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se siloter (động từ phản thân, thông tục): Tự cô lập mình, tự tách biệt ra.
- L'équipe marketing a tendance à se siloter. (Đội ngũ marketing có xu hướng tự tách biệt ra.)
Thành ngữ liên quan
- Briser les silos: Phá bỏ sự ngăn cách, thúc đẩy hợp tác và chia sẻ thông tin giữa các bộ phận.
- Le nouveau directeur veut briser les silos pour améliorer la communication. (Vị giám đốc mới muốn phá bỏ sự ngăn cách để cải thiện giao tiếp.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) hầm ủ tươi
- tháp xilô
- Silos à blétháp xilô chứa lúa mì