cela
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Đại từ chỉ định:
- Cái ấy, việc ấy, điều ấy: Dùng để chỉ một sự vật, sự việc, hoặc ý tưởng đã được đề cập trước đó hoặc được người nói và người nghe cùng hiểu trong ngữ cảnh. Nó thường chỉ những thứ ở xa hơn hoặc trừu tượng hơn so với "ça".
- (Thân mật, nghĩa xấu) Con người ấy, kẻ ấy: Dùng với sắc thái khinh miệt, châm biếm để chỉ một người.
Ví dụ sử dụng
- Đại từ chỉ định:
- Je ne comprends pas cela. (Tôi không hiểu điều ấy.)
- Regarde cela ! (Hãy nhìn cái kia kìa!)
- Cela me rend heureux. (Điều đó làm tôi hạnh phúc.)
- (Thân mật, nghĩa xấu) Con người ấy:
- Cela veut être roi ! (Con người ấy lại muốn làm vua!)
Các cách sử dụng nâng cao
- C'est cela / C'est bien cela: Đúng thế, chính xác là như vậy.
- – Tu as dit qu'il viendrait à 10h ? – C'est bien cela. ( – Anh nói anh ấy sẽ đến lúc 10 giờ? – Đúng thế.)
- Comme cela: Như thế, như vậy.
- Faites-le comme cela. (Hãy làm nó như thế.)
- Pour cela: Về điều đó, về chuyện đó.
- Je ne vous blâme pas pour cela. (Tôi không trách anh về chuyện đó.)
- Il y a ... de cela: Cách đây ... (khoảng thời gian).
- Il y a dix ans de cela. (Cách đây mười năm.)
- Je m'en soucie comme de cela: Tôi chẳng quan tâm gì đến điều đó (thể hiện sự thờ ơ, coi thường).
- Il peut dire ce qu'il veut, je m'en soucie comme de cela. (Hắn muốn nói gì thì nói, tôi chẳng thèm quan tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ça: Đại từ chỉ định thân mật, thông dụng hơn, thay thế cho "cela" trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. "Cela" trang trọng hơn một chút.
- Ça va ? (Khỏe không?) / Comment cela va-t-il ? (Công việc thế nào? – trang trọng hơn)
- Ceci: Cái này, điều này (chỉ cái gần hơn, sắp được nói đến). Thường dùng trong cặp "ceci... cela" (cái này... cái kia).
Từ đồng nghĩa
- Ça: Cái đó, điều đó (thân mật).
- Cette chose-là: Cái đó (nghĩa đen).
Các cụm từ (locutions) liên quan
- Avec cela / Avec tout cela: Dù thế nào... cũng, tuy nhiên.
- Il est riche, et avec tout cela il n'est pas heureux. (Anh ta giàu có, thế mà vẫn không hạnh phúc.)
- Après cela: Sau đó, sau việc ấy.
- Après cela, il est parti. (Sau đó, anh ấy đã rời đi.)
- Il ne manquait plus que cela: Thế là đủ rồi, thế là hết chỗ nói (diễn tả sự bực mình, chịu hết nổi).
- La voiture est en panne ? Il ne manquait plus que cela ! (Xe hỏng rồi ư? Thế là đủ rồi đấy!)
Thành ngữ liên quan
- Pas plus haut que cela: Chỉ bé thế thôi, chỉ cao đến đó thôi (vừa nói vừa dùng tay ra hiệu chiều cao).
- L'enfant est pas plus haut que cela. (Đứa trẻ chỉ bé bằng này thôi.)
động từ
- cái ấy, việc ấy
- (thân mật, nghĩa xấu) con người ấy
- Cela veut être roi!con người ấy muốn làm vua
- après celaxem après
- avec cela; avec tout celadù thế nào... cũng
- c'est cela; c'est bien celađúng thế, tốt lắm
- comme celanhư thế đấy
- comment cela va-t-il?công việc thế nào?
- il ne manquait plus que celathế là cùng
- il y a vingt ans de celahai mươi năm trước
- je m'en soucie comme de celatôi chẳng cần gì
- pas plus haut que celachỉ bé thế này
- pour celavề điều ấy, về chuyện ấy