cella

Học thuật
Thân thiện
cella

Une statue est placée dans la cella du temple.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khoang tượng (ở trong đền): Chỉ căn phòng nhỏ, thườngnơi đặt tượng thần trong các đền thờ cổ đại, đặc biệtcủa La hoặc Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La statue de la déesse se trouvait dans la cella. (Bức tượng nữ thần được đặt trong khoang tượng.)
    • Les archéologues ont étudié la structure de la cella du temple. (Các nhà khảo cổ đã nghiên cứu cấu trúc khoang tượng của ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cella d'un temple romain": Khoang tượng của một ngôi đền La .
    • La cella d'un temple romain était souvent dépouillée. (Khoang tượng của một ngôi đền La thường rất đơn giản, trang nghiêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Naos (danh từ giống đực): Một thuật ngữ kiến trúc Hy Lạp tương đương, chỉ căn phòng chính trong đền thờ nơi đặt tượng thần.
Từ đồng nghĩa
  • Sanctuaire (danh từ giống đực): Nơi thờ cúng linh thiêng, thánh địa (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả ).
cella

Une statue est placée dans la cella du temple.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều cellae) (sử học) khoang tượng (ở trong đền)