celui

Học thuật
Thân thiện
celui

Celui-ci lit un livre, celui-là écrit une lettre.

Định nghĩa
  1. Đại từ chỉ định (Pronom démonstratif):
    • Người ấy, cái ấy, người đó, cái đó: "celui" là một đại từ chỉ định giống đực số ít, dùng để thay thế cho một danh từ giống đực số ít đã được nhắc đến trước đó, nhằm tránh lặp lại danh từ đó. thường được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ (bắt đầu bằng qui, que, dont, ) hoặc một cụm giới từ (bắt đầu bằng de, à, dans, etc.) để xác định hơn đối tượng được nói đến.
    • Người ..., cái ...: Khi được theo sau bởi một mệnh đề quan hệ, "celui" có nghĩa là "người ..." hoặc "cái ...".
Ví dụ sử dụng
  • Thay thế danh từ đã biết:
    • J'ai deux stylos. Celui sur la table est à moi. (Tôi hai cái bút. Cáitrên bàn là của tôi.) -> "Celui" thay thế cho "stylo" (giống đực).
    • Voici mon livre et celui de Paul. (Đâysách của tôi cái của Paul.) -> "Celui" thay thế cho "livre".
  • Đi với mệnh đề quan hệ:
    • Le gâteau celui que tu as fait est délicieux. (Cái bánh bạn đã làm thì ngon tuyệt.) -> "Celui que..." = "cái ...".
    • Je connais l'homme celui qui parle. (Tôi biết người đàn ông người đang nói.) -> "Celui qui..." = "người ...".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "celui-ci" "celui-là": Đâycác dạng nhấn mạnh hoặc dùng để phân biệt.
    • Celui-ci: người này, cái này (gần hơn về không gian, thời gian hoặc vừa được nhắc đến sau cùng).
      • J'aime ces deux robes, mais je préfère celle-ci. (Tôi thích hai cái váy này, nhưng tôi thích cái này hơn.)
    • Celui-là: người kia, cái kia (xa hơn hoặc được nhắc đến trước đó).
      • Regarde ces tableaux ! Celui-là est très ancien. (Hãy nhìn những bức tranh kia! Cái kia rất cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Celle (f.sg): Dạng giống cái số ít của "celui". Có nghĩa: người ấy (nữ), cái ấy (giống cái).
    • J'ai acheté une nouvelle voiture. Celle que j'avais avant était trop petite. (Tôi đã mua một chiếc xe mới. Cái tôi trước đây thì quá nhỏ.)
  • Ceux (m.pl): Dạng số nhiều giống đực của "celui". Có nghĩa: những người ấy, những cái ấy.
    • Ces chaussures sont chères, mais ceux dans la vitrine le sont encore plus. (Những đôi giày này đắt, nhưng những cáitrong tủ kia còn đắt hơn.)
  • Celles (f.pl): Dạng số nhiều giống cái của "celui". Có nghĩa: những người ấy (nữ), những cái ấy (giống cái).
    • Ses idées et celles de son équipe sont excellentes. (Ý tưởng của anh ấy những ý tưởng của đội anh ấy thì xuất sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • L'homme qui / La chose qui: Người ... / Cái ... (cách diễn đạt dài hơn, ít trang trọng hơn).
  • Ce dernier / Cette dernière: Người/cái được nhắc đến sau cùng (trong văn viết trang trọng).
Cụm từ cố định liên quan
  • À celui de...: So với của... (dùng để so sánh).
    • Son salaire est inférieur à celui de son frère. (Lương của anh ấy thấp hơn so với lương của anh trai anh ấy.)
  • Celui dont on parle: Người người ta đang nói đến.
    • C'est celui dont on parle tant à la télévision. (Đóngười người ta đang nói đến rất nhiều trên truyền hình.)
celui

Celui-ci lit un livre, celui-là écrit une lettre.

động từ (danh từ giống cái celle; số nhiều ceux, celles)
  1. người ..; cái ....
    • celui-ci; celle ci
      người này; cái này
    • celui-là; celle là
      người ấy; người kia; cái ấy; cái kia
    • celui-ci...celui là; celle ci...cella
      người này... người kia; cái này... cái kia
    • Celui-ci lit, celui-là écrit
      người này đọc, người kia viết
    • ceux-ci; celles-ci
      những người này; những cái này
    • ceux-là; celles-là
      những người ấy, những người kia; những cái ấy, những cái kia