selle

Học thuật
Thân thiện
selle

Une cycliste ajuste la selle de son vélo avant de partir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Yên (ngựa, xe đạp...): Một vật dụng bằng da hoặc nhựa được đặt trên lưng ngựa hoặc trên khung xe đạp để ngồi.
    • (Số nhiều) Phân (người): Chất thải rắn của cơ thể người, được bài tiết qua hậu môn.
    • Bàn điêu khắc: Một loại bàn thấp, chắc chắn dùng để đặt tác phẩm trong khi điêu khắc.
    • (Đường sắt) Tấm đệm ray: Một tấm kim loại đặt dưới đường ray để phân phối lực ổn định.
    • Thịt mông: Phần thịtmông của động vật, thường dùng làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Yên:
    • Le cavalier ajusta la selle de son cheval. (Người kỵ điều chỉnh yên ngựa của mình.)
    • La selle de mon vélo est très confortable. (Yên xe đạp của tôi rất thoải mái.)
  • Phân:
    • Le médecin a demandé un échantillon de selles. (Bác sĩ đã yêu cầu một mẫu phân.)
  • Thịt mông:
    • Nous avons acheté une selle d'agneau pour le repas de fête. (Chúng tôi đã mua một miếng thịt mông cừu non cho bữa ăn lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Aller à la selle: Đi ngoài, đi đại tiện.
    • Le patient doit aller à la selle régulièrement. (Bệnh nhân phải đi ngoài đều đặn.)
  • Être bien en selle: địa vị vững vàng, ở vị trí an toàn chắc chắn.
    • Après deux ans dans l'entreprise, il est maintenant bien en selle. (Sau hai năm trong công ty, giờ anh ấy đã địa vị vững vàng.)
  • Mettre quelqu'un en selle: Giúp ai tiến hành công việc, hỗ trợ ai bắt đầu hoặc ổn định một vị trí.
    • Son mentor l'a mis en selle dans ce nouveau projet. (Người cố vấn của anh ấy đã giúp anh tiến hành dự án mới này.)
  • Se remettre en selle: Khôi phục lại cơ đồ, lấy lại vị thế sau một thất bại.
    • Après cet échec commercial, il a mis du temps à se remettre en selle. (Sau thất bại kinh doanh đó, anh ấy đã mất một thời gian để khôi phục lại cơ đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Seller (động từ): Thắng yên, đặt yên lên.
  • Sellier (danh từ giống đực): Thợ làm yên ngựa hoặc đồ da.
  • Selle-bât (danh từ giống cái): Yên thồ (dùng để chở hàng).
  • Selle de toilette (danh từ giống cái): Bệ ngồi bồn cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "yên": Siège (ghế ngồi, chỗ ngồi).
  • Pour "phân": Excréments, matières fécales (chất bài tiết, phân).
  • Pour "thịt mông": Croupe (phần mông), gigot (đùi cừu).
Thành ngữ liên quan
  • Selle à tous chevaux: (Nghĩa đen: Yên cho mọi ngựa) Chỉ một thứ đó dùng vào đâu cũng được, một giải pháp vạn năng.
    • Cette méthode n'est pas une selle à tous chevaux. (Phương pháp này không phảithứ dùng vào đâu cũng được.)
selle

Une cycliste ajuste la selle de son vélo avant de partir.

danh từ giống cái
  1. yên (ngựa, xe đạp...)
  2. (số nhiều) phân (người)
  3. bàn điêu khắc
  4. (đường sắt) tấm đệm ray
  5. thịt mông
    • Selle de mouton
      thịt mông cừu
    • aller à la selle
      đi ngoài
    • cheval de selle
      xem cheval
    • être bien en selle
      địa vị vững vàng
    • mettre quelqu'un en selle
      giúp ai tiến hành công việc
    • selle à tous chevaux
      cái dùng vào đâu cũng được
    • se remettre en selle
      khôi phục lại cơ đồ