salle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phòng, căn phòng: Một không gian có tường bao quanh bên trong một tòa nhà, được sử dụng cho một mục đích cụ thể.
- Khán phòng, phòng khán giả: Một không gian lớn trong nhà hát, rạp chiếu phim hoặc tòa nhà công cộng nơi khán giả ngồi.
- (Từ cũ) Phòng khách: Phòng chính dùng để tiếp khách trong một ngôi nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La salle de classe est grande. (Căn phòng học rộng.)
- Nous avons réservé une salle pour la réunion. (Chúng tôi đã đặt một phòng cho cuộc họp.)
- La salle était comble pour le concert. (Khán phòng chật kín người cho buổi hòa nhạc.)
- Toute la salle a ri. (Cả phòng/khán phòng đều cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire salle comble": Làm cho khán phòng chật kín, hết vé.
- Le spectacle a fait salle comble. (Buổi biểu diễn đã bán hết vé.)
"Salle des pas perdus": Phòng đợi chính (thường ở nhà ga, tòa án).
- Attendez-moi dans la salle des pas perdus de la gare. (Hãy đợi tôi ở phòng đợi chính của nhà ga.)
Biến thể và từ liên quan
Salle à manger (cụm danh từ giống cái): Phòng ăn.
- Le dîner est servi dans la salle à manger. (Bữa tối được dọn trong phòng ăn.)
Salle de bains (cụm danh từ giống cái): Phòng tắm.
- La salle de bains est au premier étage. (Phòng tắm ở trên lầu.)
Salle de sport (cụm danh từ giống cái): Phòng tập thể dục/thể thao.
- Je vais à la salle de sport trois fois par semaine. (Tôi đi đến phòng tập thể dục ba lần một tuần.)
Từ đồng nghĩa
- Pièce (n.f): Căn phòng, buồng (nghĩa chung cho bất kỳ phòng nào trong nhà).
- Auditorium (n.m): Khán phòng, thính phòng (dành cho biểu diễn hoặc thuyết trình).
- Hall (n.m): Đại sảnh, phòng lớn.
Cụm từ cố định
Salle d'audience: Phòng xử án.
- L'accusé est entré dans la salle d'audience. (Bị cáo bước vào phòng xử án.)
Salle d'opération: Phòng mổ.
- Le chirurgien se prépare en salle d'opération. (Bác sĩ phẫu thuật chuẩn bị trong phòng mổ.)
Salle d'attente: Phòng đợi.
- Les patients patientent dans la salle d'attente. (Các bệnh nhân chờ đợi trong phòng đợi.)
danh từ giống cái
- phòng
- Salle d'audiencephòng xử án
- Salle d'opérationphòng mổ
- Salle d'attentephòng đợi
- Toute la salle applauditcả phòng vỗ tay
- (từ cũ, nghĩa cũ) phòng khách