scille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây hành biển: Một loài thực vật có hoa, thường mọc ở các vùng ven biển hoặc đất cát. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng củ và lá giống với cây hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La scille fleurit au début du printemps. (Cây hành biển nở hoa vào đầu mùa xuân.)
- On trouve souvent des scilles sur les dunes. (Người ta thường tìm thấy cây hành biển trên các cồn cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Scille maritime: Tên gọi khác chính xác hơn cho cùng một loài cây.
- Urginea maritima: Tên khoa học của cây hành biển.
Ghi chú
- Từ "scille" là một danh từ giống cái, vì vậy nó đi kèm với các mạo từ "la", "une" và có dạng tính từ tương ứng ở giống cái (ví dụ: ).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây hành biển
- Cil, sil.