scille

Học thuật
Thân thiện
scille

Une scille bleue pousse au bord d'un chemin de forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây hành biển: Một loài thực vật hoa, thường mọccác vùng ven biển hoặc đất cát. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng củ giống với cây hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La scille fleurit au début du printemps. (Cây hành biển nở hoa vào đầu mùa xuân.)
    • On trouve souvent des scilles sur les dunes. (Người ta thường tìm thấy cây hành biển trên các cồn cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Scille maritime: Tên gọi khác chính xác hơn cho cùng một loài cây.
  • Urginea maritima: Tên khoa học của cây hành biển.
Ghi chú
  • Từ "scille" là một danh từ giống cái, vì vậy đi kèm với các mạo từ "la", "une" dạng tính từ tương ứnggiống cái (ví dụ: ).
scille

Une scille bleue pousse au bord d'un chemin de forêt.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây hành biển
    • Cil, sil.

Từ đồng âm

Từ chứa "scille"