seille

Học thuật
Thân thiện
seille

Une fermière remplit une seille d'eau au puits.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • gỗ; thùng gỗ: Một loại đồ đựng truyền thống, thường được làm bằng gỗ, hình dạng giống như một cái hoặc thùng nhỏ. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La fermière portait une seille pleine de lait. (Người nông dân nữ mang một gỗ đầy sữa.)
    • On puisait l'eau du puits avec une vieille seille. (Người ta múc nước từ giếng lên bằng một cái gỗ .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une seille de...": Một / thùng đầy (thứ đó), dùng để chỉ đơn vị đong lường.
    • Il a apporté une seille de pommes de terre. (Anh ấy mang đến một thùng gỗ đầy khoai tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Seau (danh từ giống đực): , thùng (nói chung, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, phổ biến hơn "seille").

    • Un seau en plastique. (Một cái nhựa.)
  • Baquet (danh từ giống đực): Chậu gỗ, thùng gỗ nhỏ.

    • Laver le linge dans un baquet. (Giặt quần áo trong một cái chậu gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cuve (danh từ giống cái): Bể, thùng lớn (thường để chứa chất lỏng).
  • Tonneau (danh từ giống đực): Thùng tròn lớn (thường đểrượu).
Lưu ý
  • Từ địa phương/ cổ: "Seille" là một từ ít phổ biến trong tiếng Pháp hiện đại, chủ yếu được tìm thấy trong văn học, ngôn ngữ địa phương hoặc ngữ cảnh lịch sử để mô tả đồ vật truyền thống. Trong hầu hết các tình huống hàng ngày, người ta dùng "seau".
seille

Une fermière remplit une seille d'eau au puits.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) gỗ; thùng gỗ