saule

Học thuật
Thân thiện
saule

Un saule pleureur se reflète dans l'étang du parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây liễu: Một loại cây thân gỗ, thường mọc gần nước, cành dài nhỏ, mảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un vieux saule ombrage la rivière. (Một cây liễu già tỏa bóng xuống dòng sông.)
    • Les branches du saule tremblent au vent. (Những cành cây liễu rung rinh trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saule pleureur": cây liễu rủ. Đâymột cụm danh từ cố định chỉ một giống liễu cành rủ dài xuống đất.
    • Il y a un magnifique saule pleureur au bord de l'étang. (Có một cây liễu rủ tuyệt đẹpbờ ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Saulaie (n.f): khu rừng liễu, lùm cây liễu.
    • Une saulaie borde le cours d'eau. (Một lùm cây liễu mọc ven dòng suối.)
Từ đồng nghĩa
  • Osier (n.m): cây liễu gai (một loại liễu dùng để đan lát).
saule

Un saule pleureur se reflète dans l'étang du parc.

{{saule}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây liễu
    • Saule pleureur
      cây liễu rủ