saule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây liễu: Một loại cây thân gỗ, thường mọc gần nước, có cành dài và lá nhỏ, mảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un vieux saule ombrage la rivière. (Một cây liễu già tỏa bóng xuống dòng sông.)
- Les branches du saule tremblent au vent. (Những cành cây liễu rung rinh trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saule pleureur": cây liễu rủ. Đây là một cụm danh từ cố định chỉ một giống liễu có cành rủ dài xuống đất.
- Il y a un magnifique saule pleureur au bord de l'étang. (Có một cây liễu rủ tuyệt đẹp ở bờ ao.)
Biến thể và từ gần giống
- Saulaie (n.f): khu rừng liễu, lùm cây liễu.
- Une saulaie borde le cours d'eau. (Một lùm cây liễu mọc ven dòng suối.)
Từ đồng nghĩa
- Osier (n.m): cây liễu gai (một loại liễu dùng để đan lát).
{{saule}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây liễu
- Saule pleureurcây liễu rủ