saoul

Học thuật
Thân thiện
saoul

Il a trop bu et se sent un peu saoul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Say rượu: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi việc uống quá nhiều rượu, dẫn đến mất kiểm soát một phần về thể chất hoặc tinh thần.
    • Chán ngấy, ngấy tới tận cổ: (Nghĩa bóng, ít dùng) Cảm giác quá thừa thãi, mệt mỏi một thứ đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il est complètement saoul après la fête. (Anh ấy hoàn toàn say rượu sau bữa tiệc.)
    • Je ne veux plus en entendre parler, j'en suis saoul ! (Tôi không muốn nghe về chuyện đó nữa, tôi chán ngấy rồi!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être saoul comme un Polonais": (Thành ngữ , có thể mang tính kỳ thị) Say bí tỉ, say khướt.

    • Il est rentré à la maison, saoul comme un Polonais. (Anh ta về nhà, say bí tỉ.)
  • "Rendre saoul": Làm cho say, làm cho chán ngấy.

    • Cette musique à répétition finit par rendre saoul. (Bản nhạc lặp đi lặp lại này cuối cùng làm người ta phát chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Saoûlard (danh từ, thông tục): Người hay say rượu, người nghiện rượu.

    • Ce vieux saoûlard est encore au bar. ( nghiện rượu già đó lạiquán bar rồi.)
  • Saoûlerie (danh từ, ít dùng): Hành động uống rượu say, cảnh say xỉn.

  • Saoûler (động từ, thông tục): Làm cho say rượu; làm cho chán ngấy, phát ngấy.
    • Arrête de me saoûler avec tes problèmes ! (Đừng làm tôi phát ngấy với những vấn đề của mày nữa!)
Từ đồng nghĩa
  • Ivre: Say rượu (từ trang trọng/trung tính hơn).
  • Bourré: Say nhè, say khướt (từ thông tục, mạnh hơn).
  • Éméché: Hơi say, ngà ngà say (từ nhẹ nhàng hơn).
  • Dégoûté: Chán ghét (về nghĩa bóng "chán ngấy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm động từ liên quan xemmục biến thể 'saoûler').

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir saoul": (Cổ, hiếm dùng) đủ, thừa thãi đến phát chán.
  • "Plein comme un œuf / une barrique": (Thành ngữ chỉ sự no say) No căng bụng / Say bí tỉ.
saoul

Il a trop bu et se sent un peu saoul.

tính từ
  1. như soûl