seuil

Học thuật
Thân thiện
seuil

Le chat s'assoit sur le seuil de la maison.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Ngưỡng cửa, cửa vào: Phần dưới cùng của khung cửa, nơi bước qua khi vào một căn phòng hoặc tòa nhà.
    • Điểm bắt đầu, ngưỡng (nghĩa bóng): Dùng để chỉ thời điểm hoặc giới hạn bắt đầu của một giai đoạn, trạng thái hoặc hiện tượng.
    • Ghềnh (địa chất, địa lý): Một dải đá hoặc chỗ nông cản trở dòng chảy của sông.
    • Ngưỡng (tâm lý, sinh lý, kinh tế): Giới hạn, mức độ khi vượt qua sẽ dẫn đến một sự thay đổi về chất trong cảm nhận, phản ứng hoặc trạng thái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngưỡng cửa:
    • Il a trébuché sur le seuil de la porte. (Anh ấy vấp phải ngưỡng cửa.)
    • Ne restez pas sur le seuil, entrez ! (Đừng đứngngưỡng cửa, mời vào!)
  • Điểm bắt đầu (nghĩa bóng):
    • Nous sommes au seuil d'une nouvelle ère. (Chúng ta đangngưỡng cửa của một kỷ nguyên mới.)
    • Au seuil de sa carrière, il était plein d'espoir. (Ở ngưỡng cửa sự nghiệp, anh ấy đầy hy vọng.)
  • Ngưỡng (tâm lý, kinh tế):
    • Le seuil de pauvreté a été redéfini. (Ngưỡng nghèo đã được xác định lại.)
    • Dépasser un seuil de tolérance. (Vượt quá ngưỡng chịu đựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franchir le seuil": Bước qua ngưỡng cửa (theo nghĩa đen hoặc bóng, ví dụ: bắt đầu một giai đoạn mới).
    • Franchir le seuil de la maison. (Bước qua ngưỡng cửa ngôi nhà.)
    • Franchir le seuil de l'inconscient. (Vượt qua ngưỡng cửa của tiềm thức.)
  • "Sur le seuil de": Đứng trước ngưỡng cửa của (một sự kiện, thời điểm quan trọng).
    • Sur le seuil de la mort. (Trên ngưỡng cửa cái chết.)
Biến thể từ gần giống
  • Ensuiter (động từ, hiếm gặp): Đặt ngưỡng cửa.
  • Seuil de rentabilité (cụm danh từ): Ngưỡng hòa vốn.
  • Seuil de perception (cụm danh từ): Ngưỡng cảm nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Pas (de porte): Bậc cửa, ngưỡng cửa (nghĩa đen).
  • Linteau: Rầm ngang, thanh ngang phía trên cửa (khác với "seuil" là phần dưới).
  • Début: Khởi đầu, bắt đầu (cho nghĩa bóng).
  • Limite: Giới hạn, hạn độ (cho nghĩa "ngưỡng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "seuil" trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "Être à deux doigts du seuil": (Nghĩa bóng) Rất gần với việc đạt được hoặc xảy ra điều đó.
  • "Ne pas franchir le seuil": Không vượt qua được một giới hạn nào đó (vậthoặc tinh thần).
seuil

Le chat s'assoit sur le seuil de la maison.

danh từ giống đực
  1. ngưỡng cửa
  2. cửa vào
    • Seuil du musée
      cửa vào nhà bảo tàng
  3. (nghĩa bóng) đầu
    • Seuil de l'année
      đầu năm
  4. (địa chất, địa lý) ghềnh
  5. (tâm; sinh; (kinh tế)) ngưỡng
    • Seuil psychologique
      ngưỡng tâm