rant

/rænt/
Học thuật
Thân thiện
rant

A man goes on a rant about the weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài diễn văn hoặc lời nói giận dữ, kích động: Một bài phát biểu dài, thường được nói một cách giận dữ, cuồng nhiệt hoặc cuồng tín về một chủ đề.
    • Lời nói huênh hoang, khoa trương: Lời nói hoặc văn viết tính chất phô trương, cường điệu thường rỗng tuếch.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Nói một cách giận dữ kích động: Nói lớn tiếng, phẫn nộ, thường thiếu kiểm soát về một điều đó trong một thời gian dài.
    • Nói huênh hoang, khoa trương: Nói hoặc viết một cách tự phụ, cường điệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He went on a long rant about the poor service at the restaurant. (Anh ấy đã một bài diễn văn giận dữ dài về dịch vụ tồi tệnhà hàng.)
    • The politician's speech was just an empty rant. (Bài phát biểu của chính trị gia đó chỉ một bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch.)
  • Động từ:

    • She ranted for twenty minutes about the unfair decision. ( ấy đã nói giận dữ suốt hai mươi phút về quyết định bất công.)
    • The customer started to rant at the manager. (Vị khách bắt đầu lớn tiếng phàn nàn với người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go on a rant" / "to launch into a rant": Bắt đầu một bài nói giận dữ, dài dòng.

    • Every time politics is mentioned, he goes on a rant. (Mỗi khi chính trị được nhắc đến, anh ta lại bắt đầu một bài nói giận dữ.)
  • "rant and rave": La hét nổi giận một cách mất kiểm soát (thường đi cùng nhau).

    • He was ranting and raving about the mistake in the report. (Anh ta đang la hét nổi giận về lỗi sai trong báo cáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ranter (n): Người hay nói giận dữ, hay lên lớp người khác.

    • He's known as a bit of a ranter on social media. (Anh ta được biết đến như một kẻ hay lên giọng trên mạng xã hội.)
  • Ranting (n/adj): (Hành động) nói giận dữ; (tính từ) mang tính chất giận dữ, kích động.

    • I had to listen to his ranting all afternoon. (Tôi phải nghe anh ta nói giận dữ suốt cả buổi chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Tirade (bài chỉ trích giận dữ), harangue (bài diễn thuyết kích động), diatribe (bài công kích gay gắt).
  • Động từ: Rave (nói năng điên cuồng), fulminate (giận dữ lên án), declaim (hùng hồn diễn thuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng "rant about" hoặc "rant at".) - Rant about (something): Nói giận dữ về một điều đó. - He's always ranting about the traffic. (Anh ta lúc nào cũng nổi giận về giao thông.) - Rant at (someone): Nói giận dữ trực tiếp với ai đó. - She ranted at her colleague for being late. ( ấy đã quát tháo đồng nghiệp đến muộn.)

Thành ngữ liên quan
  • Rant like a prophet: Nói giận dữ như một nhà tiên tri (ám chỉ việc nói với sự cuồng tín hoặc tự cho mình đúng).
    • He stood on the box, ranting like a prophet about the end of the world. (Hắn đứng trên cái hộp, nói giận dữ như một nhà tiên tri về ngày tận thế.)
rant

A man goes on a rant about the weather.

danh từ
  1. lời nói huênh hoang rỗng tuếch; bài diễn văn huênh hoang rỗng tuếch
  2. lời nói cường điệu
nội động từ
  1. nói huênh hoang