clothe

/klouð/
Học thuật
Thân thiện
clothe

The mother will clothe the baby in a warm sweater.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Mặc quần áo cho ai đó: Hành động cung cấp hoặc giúp ai đó mặc quần áo.
    • Che phủ, bao bọc: Dùng để miêu tả một thứ đó bao phủ hoàn toàn một vật khác, giống như quần áo che phủ cơ thể.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • It is a parent's duty to feed and clothe their children. (Bổn phận của cha mẹ nuôi ăn mặc quần áo cho con cái.)
    • The morning mist clothed the valley in a soft, white blanket. (Sương sớm bao phủ thung lũng trong một tấm chăn mềm mại, trắng xóa.)
    • The charity's mission is to clothe the homeless. (Sứ mệnh của tổ chức từ thiện cung cấp quần áo cho ngườigia cư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be clothed in": được mặc bằng, được bao phủ bởi (thường dùng với nghĩa bóng hoặc trang trọng).
    • The king was clothed in rich velvet robes. (Nhà vua được mặc áo choàng nhung sang trọng.)
    • The hills are clothed in lush green forests. (Những ngọn đồi được phủ bởi những khu rừng xanh tươi tốt.)
  • "to clothe oneself": tự mặc quần áo.
    • The young child is learning to clothe herself. (Đứa trẻ nhỏ đang học cách tự mặc quần áo.)
Biến thể từ gần giống
  • Clothes (danh từ số nhiều): quần áo, y phục.
    • She bought new clothes for the trip. ( ấy đã mua quần áo mới cho chuyến đi.)
  • Clothing (danh từ số ít tập thể): quần áo (nói chung).
    • This store sells winter clothing. (Cửa hàng này bán quần áo mùa đông.)
  • Clad (tính từ, dạng quá khứ/ phân từ của 'clothe'): được mặc, được bao phủ.
    • The hikers were clad in waterproof jackets. (Những người đi bộ đường dài được mặc áo khoác chống thấm nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Dress: mặc quần áo (cho ai đó).
  • Attire: mặc (thường trang trọng).
  • Cover: che phủ, bao trùm.
  • Adorn: trang điểm, tô điểm (nghĩa bóng, trang trọng).
Từ trái nghĩa
  • Undress: cởi quần áo.
  • Uncover: để lộ ra, bóc trần.
clothe

The mother will clothe the baby in a warm sweater.

ngoại động từ, clothed, (từ cổ,nghĩa cổ) clad
  1. mặc quần áo cho
    • to clothe a child
      mặc quần áo cho em bé
  2. phủ, che phủ
    • the trees were clothed in silver frost
      cây cối bị phủ sương giá bạc trắng