bed-clothes

/'bedklouðz/
Học thuật
Thân thiện
bed-clothes

She pulls back the bed-clothes before getting into bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Bộ đồ giường: Chỉ toàn bộ các vật dụng như chăn, gối, nệm, khăn trải giường được dùng để phủ lên hoặc trải trên giường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She changed the bed-clothes every week. ( ấy thay bộ đồ giường mỗi tuần.)
    • The hotel provides clean and fresh bed-clothes for all guests. (Khách sạn cung cấp bộ đồ giường sạch sẽ thơm tho cho tất cả khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to turn down the bed-clothes": hành động gập chăn, mềnmột phần giường để chuẩn bị cho việc lên giường ngủ.
    • The maid came in to turn down the bed-clothes. (Người hầu phòng vào để giũ giường.)
Biến thể từ gần giống
  • Bedding (n): đồ giường, vật dụng cho giường (nghĩa tương tự "bed-clothes").
  • Linen (n): vải lanh; thường dùng để chỉ khăn trải giường, vỏ gối làm từ chất liệu này.
  • Bedspread (n): khăn phủ giường, thường lớp phủ trang trí bên ngoài cùng.
Từ đồng nghĩa
  • Bed linen: đồ vải giường (thường nhấn mạnh đến các phần bằng vải như ga trải giường, vỏ gối).
  • Bedcovers: các lớp phủ giường.
Lưu ý
  • "Bed-clothes" danh từ luôndạng số nhiều, mặc dù chỉ một bộ sưu tập các vật dụng.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, từ "bedding" thường được dùng phổ biến hơn "bed-clothes".
bed-clothes

She pulls back the bed-clothes before getting into bed.

danh từ số nhiều
  1. bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường)
    • to turn down the bed-clothes
      giũ giường