cloak

/klouk/
Học thuật
Thân thiện
cloak

A traveler wears a warm cloak on a forest path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo choàng không tay, áo khoác ngoài rộng: Một loại áo khoác ngoài dài, rộng, thường không tay, được mặc phủ bên ngoài quần áo.
    • Vật che phủ, lớp ngụy trang (nghĩa bóng): Thứ đó dùng để che giấu hoặc che đậy bản chất thật sự của một sự vật, hành động hoặc cảm xúc.
  2. Động từ:

    • Mặc áo choàng, khoác áo choàng: Hành động mặc hoặc khoác lên người một chiếc áo choàng.
    • Che giấu, che đậy, ngụy trang (nghĩa bóng): Hành động che phủ hoặc giấu kín điều đó, thường một sự thật, cảm xúc hoặc ý định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She wore a heavy woolen cloak to protect herself from the cold. ( ấy mặc một chiếc áo choàng len dày để bảo vệ bản thân khỏi cái lạnh.)
    • His friendly manner was just a cloak for his malicious intentions. (Thái độ thân thiện của anh ta chỉ lớp vỏ ngụy trang cho những ý đồ độc ác.)
  • Động từ:

    • The magician cloaked himself in a swirl of smoke before disappearing. (Nhà ảo thuật khoác lên mình một làn khói xoáy trước khi biến mất.)
    • The company cloaked its financial losses in complex technical jargon. (Công ty che giấu những khoản lỗ tài chính của mình bằng thuật ngữ kỹ thuật phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the cloak of something": dưới vỏ bọc của cái đó, lợi dụng cái đó như một sự che đậy.
    • The spies operated under the cloak of darkness. (Các điệp viên hoạt động dưới vỏ bọc của bóng tối.)
    • He criticized his rivals under the cloak of offering friendly advice. (Anh ta chỉ trích đối thủ dưới vỏ bọc của việc đưa ra lời khuyên thân thiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cloak-and-dagger (adj): (thuộc về) gián điệp, bí mật đầy mưu mẹo, thường dùng để miêu tả các câu chuyện hoặc hoạt động.
    • The novel is full of cloak-and-dagger intrigue. (Cuốn tiểu thuyết đầy những âm mưu gián điệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Cape (áo choàng ngắn), mantle (áo choàng), disguise (sự cải trang), veil (lớp mạng che, sự che đậy).
  • Động từ: Conceal (che giấu), hide (giấu), mask (che mặt, ngụy trang), shroud (bao phủ, che kín).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "cloak" kết hợp với giới từ như "in" hoặc "with").

Thành ngữ liên quan
  • A cloak of secrecy/invisibility: Một bức màn bí mật/tàng hình (chỉ sự che giấu hoàn toàn).
    • The project was developed under a cloak of secrecy. (Dự án được phát triển dưới một bức màn bí mật.)
cloak

A traveler wears a warm cloak on a forest path.

danh từ
  1. áo choàng không tay, áo khoát không tay
  2. (nghĩa bóng) lốt, mặt nạ
    • under the cloak of religion
      đội lốt tôn giáo
ngoại động từ
  1. mặc áo choàng (cho ai)
  2. (nghĩa bóng) che giấu, che đậy, đội lốt
nội động từ
  1. mặc áo choàng