clock

/klɔk/ Cách viết khác : (o'clock) /ə'klɔk/
Học thuật
Thân thiện
clock

The large clock on the tower shows the time for the whole town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đồng hồ (để xem giờ): Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để đo hiển thị thời gian. Khác với đồng hồ đeo tay (watch), "clock" thường chỉ các loại đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường, hoặc đồng hồ công cộng.
    • Công mét, đồng hồ đo: Một thiết bị có mặt số kim hoặc hiển thị số để đo lường một đại lượng nào đó, như tốc độ (đồng hồ tốc độ) hoặc quãng đường (đồng hồ công--mét trên xe).
  2. Động từ:

    • Bấm giờ, ghi giờ: Hành động đo thời gian chính xác của một sự kiện, thường trong thể thao.
    • Đạt được (một thời gian cụ thể): Đạt được một thành tích về thời gian trong một cuộc thi, như chạy đua.
    • Ghi giờ đến/làm, ghi giờ về (trong công việc): Sử dụng một thiết bị chuyên dụng để ghi lại thời điểm bắt đầu hoặc kết thúc giờ làm việc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The town hall clock struck midnight. (Đồng hồ tòa thị chính điểm nửa đêm.)
    • He glanced at the kitchen clock to check the time. (Anh ấy liếc nhìn chiếc đồng hồ trong bếp để kiểm tra giờ.)
    • The clock on the dashboard showed we were driving at 60 mph. (Đồng hồ trên bảng điều khiển cho thấy chúng tôi đang lái xe với tốc độ 60 dặm/giờ.)
  • Động từ:

    • The referee clocked the race with a stopwatch. (Trọng tài bấm giờ cuộc đua bằng đồng hồ bấm giờ.)
    • She clocked an impressive 10.9 seconds in the 100-meter sprint. ( ấy đã đạt thành tích ấn tượng 10,9 giâynội dung chạy nước rút 100 mét.)
    • Employees must clock in when they arrive and clock out when they leave. (Nhân viên phải ghi giờ đến khi tới nơi ghi giờ về khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work against the clock": Làm việc rất nhanh sắp hết thời gian.

    • We are working against the clock to finish the report before the deadline. (Chúng tôi đang chạy đua với thời gian để hoàn thành báo cáo trước hạn chót.)
  • "To turn/put back the clock": (Nghĩa bóng) Mong muốn quay trở lại quá khứ, hoặc ngăn cản sự tiến bộ.

    • The new law is an attempt to turn back the clock on women's rights. (Luật mới một nỗ lực kéo lùi lịch sử về quyền của phụ nữ.)
Biến thể từ liên quan
  • O'clock (adv): Dùng sau số để chỉ giờ chẵn.

    • The meeting is at three o'clock. (Cuộc họp lúc ba giờ.)
  • Clockwise (adj/adv): Theo chiều kim đồng hồ.

    • Turn the knob clockwise to tighten it. (Vặn núm theo chiều kim đồng hồ để siết chặt .)
  • Counter-clockwise / Anti-clockwise (adj/adv): Ngược chiều kim đồng hồ.

  • Stopclock / Stopwatch (n): Đồng hồ bấm giờ.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đồng hồ xem giờ): Timepiece.
  • Động từ (nghĩa bấm giờ): Time, measure.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Clock in/on: Ghi giờ bắt đầu làm việc.

    • Don't forget to clock in when you get to the factory. (Đừng quên ghi giờ đến khi anh tới nhà máy.)
  • Clock out/off: Ghi giờ kết thúc làm việc.

    • She clocked off at 5:30 PM. ( ấy ghi giờ về lúc 5:30 chiều.)
  • Clock up: Tích lũy, đạt được (một số lượng, thường quãng đường hoặc thời gian).

    • The old car has clocked up over 200,000 miles. (Chiếc xe đã chạy tích lũy hơn 200,000 dặm.)
Thành ngữ liên quan
  • Around the clock / Round the clock: Suốt 24 giờ, cả ngày lẫn đêm.

    • Doctors worked around the clock to help the victims. (Các bác sĩ làm việc suốt ngày đêm để giúp đỡ các nạn nhân.)
  • Like clockwork: Một cách đều đặn, trơn tru, chính xác.

    • The event went like clockwork, with no problems at all. (Sự kiện diễn ra trơn tru, không vấn đề cả.)
  • Beat the clock: Hoàn thành việc đó trước khi hết thời gian quy định.

    • We managed to beat the clock and submit the application just in time. (Chúng tôi đã kịp hoàn thành trước hạn nộp đơn đúng lúc.)
clock

The large clock on the tower shows the time for the whole town.

danh từ
  1. đường chỉ viềncạnh bít tất
  2. đồng hồ

Idioms

  • o'clock
    giờ
  • like a clock
    đều đặn, chạy đều, trơn tru, trôi chảy
  • to put (set) back the clock
    (nghĩa bóng) quay lại thời kỳ đã qua; đi ngược lại bánh xe lịch sử, ngăn chặn sự phát triển
  • to work round the clock
    làm việc suốt 12 tiếng; làm việc suốt 24 tiếng
nội động từ
  1. (thể dục,thể thao) bấm giờ (trong một cuộc chạy đua)
  2. ghi giờ
    • to clock in
      ghi giờ đến làm
    • to clock out
      ghi giờ về (ở nhà máy)
ngoại động từ
  1. (thể dục,thể thao) bấm giờ (một cuộc chạy đua)
  2. (thể dục,thể thao) chạy (đi...) mất... (bao nhiêu thời gian)
    • he clocked 11 seconds for the 100 meters
      anh ta chạy 100 mét mất 11 giây