clothes-man
/'kouðzmæn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người bán quần áo cũ: "clothes-man" là một danh từ chỉ người có nghề nghiệp là buôn bán quần áo đã qua sử dụng. Từ này thường được dùng trong dạng ghép "old clothes-man".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old clothes-man came down the street with his cart. (Người bán quần áo cũ đi xuống phố với chiếc xe đẩy của mình.)
- He bought the coat from a clothes-man in the market. (Anh ta mua chiếc áo khoác từ một người bán quần áo cũ ở chợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "old clothes-man": người bán quần áo cũ (cụm từ thông dụng hơn).
- In the 19th century, the cry of the old clothes-man was common in London streets. (Vào thế kỷ 19, tiếng rao của người bán quần áo cũ phổ biến trên các con phố London.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothes dealer (n): người buôn bán quần áo (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả quần áo mới).
- Rag-and-bone man (n): người thu mua đồ cũ, vải vụn (một nghề tương tự, phổ biến trong lịch sử).
Từ đồng nghĩa
- Used-clothes seller: người bán quần áo đã qua sử dụng.
- Second-hand clothes dealer: người buôn bán quần áo cũ.
Lưu ý
- Từ "clothes-man" hiện nay ít được dùng một mình trong tiếng Anh hiện đại. Nghĩa và cách dùng phổ biến của nó thường nằm trong cụm từ cố định "old clothes-man", dùng để chỉ một nghề nghiệp cụ thể trong lịch sử hoặc trong các bối cảnh văn học mô tả quá khứ.
danh từ
- người bán quần áo cũ ((thường) old clothes-man)