old-clothesman

/'ould'klouðzmæn/
Học thuật
Thân thiện
old-clothesman

An old-clothesman pushes his cart through the market street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người bán quần áo : "old-clothesman" một danh từ chỉ một người đàn ông làm nghề mua bán quần áo đã qua sử dụng. Đây một từ cổ, chủ yếu được dùng trong các văn bản lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp phổ biến trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 19th century, the old-clothesman was a common sight in the city streets, calling out to buy used garments. (Vào thế kỷ 19, người bán quần áo một cảnh tượng phổ biến trên các con phố thành phố, rao mua quần áo đã qua sử dụng.)
    • The character of the old-clothesman in the novel represents the struggling working class. (Nhân vật người bán quần áo trong cuốn tiểu thuyết đại diện cho tầng lớp lao động khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để tái hiện không khí của một thời đại đã qua, đặc biệt các thành phố châu Âu thế kỷ 18-19.
    • The historical market was recreated with vendors including an old-clothesman. (Khu chợ lịch sử được tái hiện với những người bán hàng, trong đó một người bán quần áo .)
Biến thể từ gần giống
  • Old-clothes dealer (n): người buôn bán quần áo (cách diễn đạt phổ biến hiện đại hơn).
  • Rag-and-bone man (n, Anh): người thu mua đồ , phế liệu (có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả quần áo ).
  • Junk dealer (n): người buôn bán đồng nát, đồ .
Từ đồng nghĩa
  • Used-clothes seller: người bán quần áo .
  • Secondhand clothes dealer: người buôn bán quần áo secondhand.
Lưu ý
  • "Old-clothesman" một từ ghép cổ (old + clothes + man). Trong tiếng Anh hiện đại, nghề nghiệp này thường được mô tả bằng các cụm từ như "secondhand clothes dealer" hoặc "vintage clothing seller".
  • Từ này mang sắc thái lịch sử có thể không còn phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
old-clothesman

An old-clothesman pushes his cart through the market street.

danh từ
  1. người bán quần áo