clothes-peg

/'klouðzpin/ Cách viết khác : (clothes-peg) /'klouðzpeg/
Học thuật
Thân thiện
clothes-peg

She uses a clothes-peg to hang the wet shirt on the line.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cái kẹp (để) phơi quần áo: Một vật dụng nhỏ, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, dùng để cố định quần áo lên dây phơi để chúng không bị rơi xuống khi phơi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She hung the wet shirt on the line using a clothes-peg. ( ấy treo chiếc áo sơ mi ướt lên dây bằng một cái kẹp phơi quần áo.)
    • I need to buy more clothes-pegs because I lost some. (Tôi cần mua thêm kẹp phơi quần áo tôi đã làm mất vài cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A bag of clothes-pegs": Một túi kẹp phơi quần áo.
    • Can you pass me that bag of clothes-pegs? (Bạn có thể đưa cho tôi túi kẹp phơi quần áo đó được không?)
Biến thể từ gần giống
  • Clothespin (n): Cách viết khác, cùng nghĩa với "clothes-peg", thường dùng trong tiếng Anh-Mỹ.
    • In American English, it's called a "clothespin". (Trong tiếng Anh-Mỹ, được gọi là "clothespin".)
Từ đồng nghĩa
  • Peg: Cái chốt, cái nêm (trong ngữ cảnh phơi đồ, có thể dùng thay thế).
    • Hang the trousers on the line with a peg. (Treo chiếc quần lên dây bằng một cái kẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "clothes-peg" một cách riêng biệt. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.
clothes-peg

She uses a clothes-peg to hang the wet shirt on the line.

danh từ
  1. cái kẹp (để) phơi quần áo

Từ gần giống