clothes-basket

/'klouðzbæg/ Cách viết khác : (clothes-basket) /'klouðz,bɑ:skit/
Học thuật
Thân thiện
clothes-basket

A child carries a full clothes-basket down the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ đựng quần áo bẩn: Một loại giỏ, thường được làm từ liễu gai, nhựa hoặc các vật liệu khác, dùng để chứa quần áo đã mặc (quần áo bẩn) trước khi đem đi giặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please put your dirty socks in the clothes-basket. (Làm ơn bỏ tất bẩn của con vào giỏ đựng quần áo.)
    • The clothes-basket in the bathroom is full. (Cái giỏ đựng quần áo trong phòng tắm đã đầy rồi.)
    • She carried the clothes-basket down to the laundry room. ( ấy mang giỏ đựng quần áo xuống phòng giặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be left in the clothes-basket": (nghĩa bóng) bị bỏ quên hoặc không được chú ý đến, giống như một món đồ bị bỏ lại trong giỏ quần áo bẩn.
    • His brilliant idea was left in the clothes-basket during the meeting. (Ý tưởng tuyệt vời của anh ấy đã bị bỏ quên trong cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Laundry basket (n): Giỏ đựng đồ giặt. Đây từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "clothes-basket".

    • She sorted the whites from the colors directly in the laundry basket. ( ấy phân loại đồ trắng đồ màu ngay trong giỏ đựng đồ giặt.)
  • Hamper (n): Một loại giỏ đựng đồ giặt, thường nắp đậy hình dáng trang trí hơn.

    • They received a beautiful wicker hamper as a wedding gift. (Họ nhận được một cái giỏ đan bằng liễu gai rất đẹp làm quà cưới.)
Từ đồng nghĩa
  • Laundry bin: Thùng đựng đồ giặt.
  • Clothes hamper: Giỏ đựng quần áo (bẩn).
Lưu ý
  • "Clothes-basket" một danh từ ghép, kết hợp giữa "clothes" (quần áo) "basket" (cái giỏ). Từ này thường được viết dấu gạch nối (-) hoặc đôi khi viết liền thành "clothesbasket", nhưng cách viết gạch nối phổ biến hơn.
  • Từ này chủ yếu chỉ loại giỏ dùng trong gia đình để thu gom quần áo bẩn trước khi giặt, khác với các loại giỏ dùng cho mục đích khác như giỏ đi chợ (shopping basket) hay giỏ đựng đồ (storage basket).
clothes-basket

A child carries a full clothes-basket down the hallway.

danh từ
  1. túi đựng quần áo bẩn (để đem giặt)