clothes-brush
/'klouðzbrʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn chải quần áo: Một dụng cụ nhỏ có tay cầm, phần đầu có lông cứng hoặc mềm, dùng để chải sạch bụi, lông tơ hoặc làm phẳng bề mặt vải trên quần áo, đặc biệt là trên các loại trang phục bằng len, dạ hoặc vải dày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used a clothes-brush to remove the lint from his wool coat. (Anh ấy đã dùng một cái bàn chải quần áo để chải sạch những sợi xơ trên chiếc áo khoác len của mình.)
- Before the interview, she gave her suit a quick once-over with a clothes-brush. (Trước buổi phỏng vấn, cô ấy nhanh chóng chải qua bộ vest bằng một cái bàn chải quần áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To give something a brush with a clothes-brush": Chải qua một vật gì đó bằng bàn chải quần áo.
- He gave his trousers a brush with a clothes-brush before leaving. (Anh ta chải qua chiếc quần của mình bằng bàn chải quần áo trước khi rời đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Clothes brush (n): Cách viết khác (không có dấu gạch nối) của "clothes-brush", cùng nghĩa.
- Garment brush (n): Bàn chải trang phục, từ đồng nghĩa.
- Lint brush (n): Bàn chải chải lông/xơ, thường có bề mặt dính, dùng cho mục đích tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Garment brush: bàn chải trang phục.
- Clothes brush: bàn chải quần áo (cách viết khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "clothes-brush".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "clothes-brush".
danh từ
- bàn chải quần áo