clew
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cuộn chỉ, cuộn dây : Một cuộn tròn của sợi chỉ, sợi dây hoặc sợi thừng. Đầu mối, manh mối : Một thông tin hoặc dấu hiệu nhỏ giúp giải quyết một vấn đề hoặc bí ẩn. (Hàng hải) Góc buồm phía dưới : Góc dưới của một cánh buồm, nơi các dây buộc được gắn vào để điều khiển. Động từ : Cuộn lại, quấn thành cuộn : Hành động gom hoặc quấn một vật gì đó (như dây thừng) thành một hình d...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A ball of yarn, cord, or thread : A coiled or wound-up mass of such material. Evidence that helps to solve a problem; a clue : A piece of information or an object that guides one toward a solution or understanding. (Nautical) The lower corner of a sail : Specifically, the corner to which sheets (control ropes) are attached. (Nautical, archaic) A rope used to suspend a hammock...
See full definition →