colle

Học thuật
Thân thiện
colle

L'élève utilise de la colle pour coller une feuille dans son cahier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hồ, keo: Chất lỏng dính dùng để gắn các vật liệu lại với nhau.
    • (Thông tục) Vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa: Một tình huống hoặc câu hỏi rất khó khăn, gây bối rối.
    • (Ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng) Sự phạt giữ lại trường: Hình phạt buộc học sinh phải ở lại trường sau giờ học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • J'utilise de la colle pour réparer ce livre. (Tôi dùng hồ để sửa quyển sách này.)
    • L'examinateur lui a posé une vraie colle. (Giám khảo đã đặt cho anh ta một câu hỏi thực sự hóc búa.)
    • Il a eu une colle pour avoir bavardé en classe. (Cậu ấy bị phạt giữ lại trường đã nói chuyện riêng trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Poser une colle à quelqu'un": Đặt một câu hỏi hóc búa cho ai đó, làm ai đó lúng túng.

    • Le professeur de philosophie nous pose souvent des colles. (Giáo sư triết học thường đặt cho chúng tôi những câu hỏi hóc búa.)
  • "Être dans la colle" (tiếng lóng): Gặp phải rắc rối, ở trong tình thế khó khăn.

    • Si tu ne paies pas ta dette, tu vas être dans la colle. (Nếu anh không trả nợ, anh sẽ gặp rắc rối to đấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Coller (động từ): Dán, gắn; (thông tục) phạt giữ lại trường.

    • Il faut coller cette affiche sur le mur. (Phải dán tấm áp phích này lên tường.)
    • Le professeur l'a collé deux heures pour son insolence. (Giáo viên đã phạt giữ lại trường hai giờ sự vô lễ.)
  • Colleur, colleuse (danh từ): Người dán; (tiếng lóng trường học) người hay phạt học sinh giữ lại trường.

  • Collage (danh từ giống đực): Sự dán; nghệ thuật cắt dán (collage).
Từ đồng nghĩa
  • Pour la colle (hồ, keo): Adhésif, glu.
  • Pour la colle (câu hỏi hóc búa): Problème épineux, question piège.
  • Pour la colle (hình phạt): Heure de retenue, retenue.
Thành ngữ liên quan
  • "Ça colle !" (thông tục): Được rồi! Ổn cả! (Diễn tả sự đồng ý hoặc mọi việc suôn sẻ).

    • On se voit à 18h ? - Ça colle ! (Gặp nhau lúc 6 giờ nhé? - Được rồi!)
  • "Ne pas coller": Không phù hợp, không ăn khớp.

    • Son explication ne colle pas avec les faits. (Lời giải thích của anh ta không ăn khớp với sự việc.)
colle

L'élève utilise de la colle pour coller une feuille dans son cahier.

danh từ giống cái
  1. hồ, keo
    • Colle de pâte
      hồ bột
  2. (thông tục) vấn đề khó giải, câu hỏi hóc búa
    • Poser une colle à un candidat
      đặt câu hỏi hóc búa cho một thí sinh
  3. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) sự phạt giữ lại trường