coulé

Học thuật
Thân thiện
coulé

Le musicien joue une note coulée sur son violon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Luyến âm: Trong âm nhạc, "coulé" chỉ một kỹ thuật hát hoặc chơi nhạc cụ trong đó các nốt nhạc được nối liền mạch với nhau một cách mềm mại, không bị ngắt quãng.
    • Bước lướt: Trong khiêu vũ, đâymột bước di chuyển nhẹ nhàng, trôi chảy liên tục trên sàn nhảy.
    • đánh đuổi: Trong môn bi-a, đâymột đánh đặc biệt khiến bi chủ tiếp tục lăn theo hướng đã đánh sau khi chạm vào bi mục tiêu.
Ví dụ sử dụng
  • Trong âm nhạc:
    • Le chanteur a exécuté un coulé parfait entre les deux notes. (Ca sĩ đã thực hiện một luyến âm hoàn hảo giữa hai nốt nhạc.)
  • Trong khiêu vũ:
    • Les danseurs ont réalisé une série de coulés élégants à travers la piste. (Các vũ công đã thực hiện một loạt bước lướt thanh thoát khắp sàn nhảy.)
  • Trong bi-a:
    • Avec un coulé précis, il a réussi à positionner la bille pour le tir suivant. (Với một đánh đuổi chính xác, anh ấy đã thành công trong việc đặt bi vào vị trí cho đánh tiếp theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "en coulé": (cụm trạng từ) một cách liền mạch, trôi chảy.
    • La mélodie passe d'une note à l'autre en coulé. (Giai điệu chuyển từ nốt này sang nốt khác một cách liền mạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Couler (động từ): chảy, trôi, đúc (kim loại).
    • La rivière coule paisiblement. (Dòng sông chảy một cách êm đềm.)
  • Coulée (danh từ giống cái): dòng chảy, dòng nham thạch.
    • Une coulée de lave a dévalé la pente du volcan. (Một dòng nham thạch đã tràn xuống sườn núi lửa.)
  • Coulis (danh từ giống đực): nước sốt đặc (thường làm từ rau củ hoặc trái cây xay nhuyễn).
    • Un coulis de framboises accompagne le dessert. (Một nước sốt mâm xôi ăn kèm món tráng miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Glissando (âm nhạc): kỹ thuật lướt nhanh qua các nốt nhạc, tương tự nhưng không hoàn toàn giống "coulé".
  • Glissé (khiêu vũ): bước trượt, bước lướt.
  • Suivi (bi-a): đánh hiệu ứng tương tự "coulé".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coulé")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "coulé")

coulé

Le musicien joue une note coulée sur son violon.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) luyến âm
  2. bước lướt (khiêu vũ)
  3. đánh đuổi (bi a)