claie

Học thuật
Thân thiện
claie

On étale les fruits sur une claie pour les faire sécher au soleil.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phên mắt cáo: Một tấm hoặc khung bằng gỗ, tre, nứa... được đan thưa, thường dùng để phơi, sấy hoặc lọc các vật liệu.
    • Lưới mắt cáo: Cấu trúc dạng lưới các ô hình thoi hoặc vuông, thường làm bằng kim loại, dùng để rào chắn hoặc lọc.
Ví dụ sử dụng
  • (Phơi quả trên những tấm phên mắt cáo.)
  • (Một tấm lưới mắt cáo bằng dây thép bảo vệ cửa sổ tầng hầm.)
  • (Người làm phô mai dùng một tấm phên để ráo phô mai tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Claie à fromage": Phên để phô mai (một loại phên chuyên dụng trong sản xuất phô mai để tạo hình ráo nước).
    • Les petits fromages de chèvre mûrissent sur des claies en bois. (Những miếng phô mai nhỏ chín trên những tấm phên bằng gỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Clayon (danh từ giống đực): Giá đỡ nhỏ bằng gỗ hoặc kim loại dạng lưới, thường dùng trong vườn ươm để cây leo bám hoặc trong xây dựng.
  • Grillage (danh từ giống đực): Hàng rào lưới, lưới thép (nói chung, thường ô lớn hơn dùng chủ yếu để rào).
  • Treillis (danh từ giống đực): Lưới, vỉ (thường bằng kim loại hoặc nhựa, dùng trong xây dựng hoặc làm giàn cho cây leo).
Từ đồng nghĩa
  • Grille (danh từ giống cái): Vỉ, lưới, song sắt.
  • Crible (danh từ giống đực): Cái sàng, cái rây (dùng để lọc các hạt nhỏ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp hình thành với danh từ "claie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "claie".

claie

On étale les fruits sur une claie pour les faire sécher au soleil.

danh từ giống cái
  1. phên mắt cáo
    • Faire sécher les fruits sur des claies
      phơi quả trên phên mắt cáo
  2. lưới mắt cáo